Tuyển tập 15 Đề ôn thi vào Lớp 6 môn Tiếng Việt - Trường THCS Văn Lang, Việt Trì, Phú Thọ (2025-2026, Kèm đáp án)
Bạn đang xem 25 trang mẫu của tài liệu "Tuyển tập 15 Đề ôn thi vào Lớp 6 môn Tiếng Việt - Trường THCS Văn Lang, Việt Trì, Phú Thọ (2025-2026, Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Tài liệu đính kèm:
tuyen_tap_15_de_on_thi_vao_lop_6_mon_tieng_viet_truong_thcs.docx
Nội dung text: Tuyển tập 15 Đề ôn thi vào Lớp 6 môn Tiếng Việt - Trường THCS Văn Lang, Việt Trì, Phú Thọ (2025-2026, Kèm đáp án)
- * Thân đoạn: - An toàn thực phẩm giúp học sinh phát triển khỏe mạnh, học tập tốt. - Nếu ăn phải thực phẩm bẩn, ôi thiu, học sinh dễ bị ngộ độc, đau bụng, ảnh hưởng đến sức khỏe. - Cần rèn ý thức: + Chọn ăn thực phẩm rõ nguồn gốc. + Không ăn quà vặt mất vệ sinh. + Tự giác rửa tay trước khi ăn. - Trường học cần giáo dục và giám sát bán trú, căng-tin, cổng trường. - Gia đình cũng cần chuẩn bị bữa ăn sạch sẽ cho học sinh. * Kết đoạn: - An toàn thực phẩm là việc quan trọng mỗi ngày, học sinh cần thực hiện nghiêm túc để bảo vệ chính mình. Bài văn mẫu (10–12 câu): An toàn thực phẩm là một vấn đề quan trọng, đặc biệt với học sinh như em. Khi ăn những món ăn sạch sẽ, hợp vệ sinh, em cảm thấy khỏe mạnh, học bài hiệu quả hơn. Nhưng nếu ăn phải thức ăn ôi thiu, không rõ nguồn gốc, em có thể bị đau bụng, tiêu chảy, thậm chí phải nghỉ học. Vì vậy, em luôn cẩn thận khi chọn thực phẩm. Em không ăn quà vặt ở cổng trường và luôn rửa tay trước khi ăn. Mẹ em cũng thường chuẩn bị cho em hộp cơm sạch sẽ mang đến lớp. Em nghĩ nhà trường cũng nên kiểm tra kỹ những món ăn trong căn-tin và nhắc nhở học sinh giữ vệ sinh. Mỗi bạn học sinh cần có ý thức tự bảo vệ mình. An toàn thực phẩm không chỉ là trách nhiệm của người lớn mà còn là việc quan trọng mà học sinh cần quan tâm. Thang điểm: - Nội dung đầy đủ, mạch lạc, đúng trọng tâm: 3,0 điểm. - Viết đúng hình thức đoạn văn, diễn đạt tốt: 1,0 điểm.
- ĐỀ ÔN LUYỆN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 ĐỀ SỐ 4 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG MÔN: TIẾNG VIỆT Thời gian làm bài: ..... phút PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng: Chấp hành luật giao thông là trách nhiệm của mỗi người, trong đó có cả học sinh. Khi đi bộ đến trường, các em cần đi đúng phần đường dành cho người đi bộ và chú ý quan sát khi qua đường. Đối với những học sinh đi xe đạp, các em phải đội mũ bảo hiểm, không dàn hàng ngang và luôn đi sát lề đường bên phải. Việc tuân thủ các quy định giao thông không chỉ đảm bảo an toàn cho bản thân mà còn góp phần xây dựng xã hội văn minh. Nhiều vụ tai nạn xảy ra là do người tham gia giao thông thiếu ý thức. Vì thế, học sinh cần được giáo dục về luật giao thông ngay từ khi còn nhỏ. Nhà trường và gia đình nên phối hợp để rèn luyện thói quen chấp hành tốt luật giao thông cho các em. Một hành động nhỏ nhưng mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng. Câu 1: Từ "an toàn" trong câu "Việc tuân thủ các quy định giao thông không chỉ đảm bảo an toàn cho bản thân mà còn góp phần xây dựng xã hội văn minh" là từ loại gì? A. Danh từ. B. Tính từ. C. Trạng từ. D. Động từ. Câu 2: Từ nào sau đây được dùng để liên kết câu trong đoạn văn? A. Nhưng. B. Vì thế. C. Mặc dù. D. Tuy nhiên. Câu 3: Chi tiết nào sau đây được nêu trong đoạn văn? A. Học sinh cần đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp. B. Học sinh nên lái xe máy đến trường. C. Học sinh cần học thuộc luật giao thông đường bộ. D. Học sinh chỉ đi học bằng xe buýt. Câu 4: Nội dung chính của đoạn văn là gì? A. Lợi ích của việc sử dụng phương tiện công cộng B. Học sinh cần chấp hành tốt luật giao thông để đảm bảo an toàn và xây dựng xã hội văn minh C. Những nguyên nhân gây tai nạn giao thông D. Cách xử lý khi vi phạm luật giao thông PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Qua đoạn thơ: “Bạn bè bên nhau thật vui, Chia sẻ niềm vui, sẻ chia nỗi buồn. Cùng nhau học tập, giúp đỡ, Tình bạn bền lâu mãi không phai.” Em hãy trình bày cảm nghĩ của em về tình bạn được thể hiện trong đoạn thơ. Liên hệ đến cách cư xử và tình bạn của em với các bạn trong lớp học. Câu 2: (2,0 điểm)
- Câu: "Trời mưa to, gió thổi mạnh, nhưng các bạn vẫn đến lớp đầy đủ." a) Xác định thành phần chính trong câu. b) Đây là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối các vế. c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu. Câu 3: (4,0 điểm) Sau khi đọc đoạn văn về việc chấp hành luật giao thông, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 10–12 câu) trình bày ý kiến của em về vai trò của học sinh trong việc thực hiện nghiêm túc luật giao thông để bảo đảm an toàn cho bản thân và góp phần xây dựng xã hội văn minh.
- ĐÁP ÁN PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Câu 1: A Câu 2: B Câu 3: A Câu 4: B PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Gợi ý đáp án: - Nội dung đoạn thơ: + Ca ngợi tình bạn đẹp đẽ, thân thiết, biết chia sẻ vui buồn, học tập cùng nhau. + Nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài và tình cảm chân thành giữa bạn bè. - Liên hệ bản thân: + Em luôn cư xử hòa nhã, tôn trọng và yêu quý bạn bè. + Sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn trong học tập hoặc cuộc sống. + Không ganh đua, không nói xấu hay cô lập bạn. + Em xem tình bạn là một phần quan trọng trong cuộc sống học đường. Thang điểm: + Cảm nhận đúng nội dung đoạn thơ: 1,0 điểm. + Liên hệ bản thân hợp lý, chân thành: 0,75 điểm. + Diễn đạt tốt, không sai chính tả: 0,25 điểm. Câu 2: (2,0 điểm) a) Xác định thành phần chính trong câu: - Vế 1: Chủ ngữ: trời, Vị ngữ: mưa to - Vế 2: Chủ ngữ: (ẩn) → ngầm hiểu là gió, Vị ngữ: thổi mạnh - Vế 3: Chủ ngữ: các bạn, Vị ngữ: vẫn đến lớp đầy đủ b) Cho biết đây là câu đơn hay câu ghép? - Đây là câu ghép có ba vế câu, được nối bằng dấu phẩy và từ nhưng (quan hệ đối lập). c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu: - Dấu phẩy dùng để: + Ngăn cách các vế trong câu ghép. + Tách các cụm từ chỉ hành động liên tiếp (mưa to, gió thổi mạnh). Thang điểm: - Phần a: 0,5 điểm. - Phần b: 0,75 điểm. - Phần c: 0,75 điểm. Câu 3: (4,0 điểm) Dàn ý gợi ý: * Mở đoạn: - Giới thiệu ngắn về tầm quan trọng của việc chấp hành luật giao thông.
- * Thân đoạn: - Học sinh cần hiểu và tuân thủ các quy định: đi đúng phần đường, đội mũ bảo hiểm, không chạy nhảy dưới lòng đường,... - Tuân thủ luật giao thông giúp tránh tai nạn, bảo vệ bản thân và người khác. - Góp phần tạo nên nếp sống văn minh, trật tự. - Học sinh cần nhắc nhở bạn bè, người thân cùng thực hiện. - Trường học nên có các buổi tuyên truyền về an toàn giao thông. * Kết đoạn: - Mỗi học sinh là một "tuyên truyền viên nhỏ tuổi" góp phần xây dựng xã hội an toàn, văn minh. Bài văn mẫu (10–12 câu): Thực hiện nghiêm túc luật giao thông là một việc làm cần thiết để bảo đảm an toàn cho mọi người, đặc biệt là học sinh. Khi tham gia giao thông, em luôn đi đúng phần đường, đội mũ bảo hiểm khi ngồi trên xe máy. Em không chạy nhảy dưới lòng đường hay vượt đèn đỏ. Em hiểu rằng, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến tai nạn nguy hiểm. Ngoài ra, khi thấy bạn bè vi phạm, em luôn nhẹ nhàng nhắc nhở. Gia đình em cũng luôn nghiêm túc tuân thủ luật giao thông. Ở trường, em đã được tham gia các buổi ngoại khóa về an toàn giao thông, điều đó giúp em hiểu và ghi nhớ các quy định quan trọng. Chấp hành luật giao thông không chỉ bảo vệ bản thân mà còn là cách để xây dựng xã hội trật tự, văn minh. Mỗi học sinh cần làm gương, không chỉ nói mà còn phải làm. Em tin rằng, nếu ai cũng có ý thức như vậy, đường phố sẽ an toàn hơn rất nhiều. Thang điểm: - Nội dung đúng, đủ, rõ ràng: 3,0 điểm. - Hình thức đoạn văn, chính tả, diễn đạt: 1,0 điểm.
- ĐỀ ÔN LUYỆN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 ĐỀ SỐ 5 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG MÔN: TIẾNG VIỆT Thời gian làm bài: ..... phút PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng: Đoàn kết là sức mạnh to lớn giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống. Trong lớp học, nếu các bạn biết giúp đỡ lẫn nhau trong học tập thì cả lớp sẽ cùng tiến bộ. Khi có bạn gặp khó khăn, những lời động viên, chia sẻ sẽ khiến bạn ấy cảm thấy ấm lòng và có thêm động lực. Không chỉ trong học tập, sự đoàn kết còn thể hiện qua các hoạt động tập thể như văn nghệ, thể thao, lao động. Mỗi người một việc, ai cũng cố gắng vì lợi ích chung thì công việc sẽ hoàn thành nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đoàn kết giúp con người gần gũi, yêu thương và tôn trọng nhau hơn. Vì vậy, mỗi học sinh cần rèn luyện tinh thần đoàn kết từ những hành động nhỏ nhất trong cuộc sống hàng ngày. Câu 1: Từ “động viên” trong câu “những lời động viên, chia sẻ sẽ khiến bạn ấy cảm thấy ấm lòng” thuộc từ loại nào? A. Danh từ. B. Động từ. C. Tính từ. D. Trạng từ. Câu 2: Từ nào dưới đây được dùng để liên kết câu trong đoạn văn? A. Vì vậy. B. Tuy nhiên. C. Mặc dù. D. Do đó. Câu 3: Chi tiết nào sau đây KHÔNG có trong đoạn văn? A. Giúp bạn học tập. B. Cùng tham gia lao động. C. Cạnh tranh để vượt qua nhau. D. Chia sẻ khi bạn gặp khó khăn. Câu 4: Nội dung chính của đoạn văn là gì? A. Vai trò của sự tự lập trong học tập. B. Ý nghĩa của sự đoàn kết trong học sinh và trong cuộc sống. C. Cách tổ chức hoạt động thể thao ở trường. D. Cách học giỏi nhờ bạn bè giúp đỡ. PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Qua đoạn thơ: “Mẹ là ánh sáng dịu dàng, Soi đường con đi mỗi ngày. Dẫu bao thử thách, gian nan, Tình mẹ bao la, con luôn nhớ.” Em hãy trình bày cảm nghĩ của em về tình mẹ được thể hiện trong đoạn thơ. Liên hệ đến tình cảm và sự quan tâm của em dành cho mẹ trong cuộc sống hàng ngày. Câu 2: (2,0 điểm) Câu: "Học sinh chăm chỉ học tập – đó là cách để tiến bộ mỗi ngày."
- a) Xác định thành phần chính trong câu. b) Cho biết câu trên là câu đơn hay câu ghép? Nếu là câu ghép, nêu cách nối. c) Giải thích công dụng của dấu gạch ngang trong câu. Câu 3: (4,0 điểm) Đọc đoạn văn trên, em hiểu rằng đoàn kết là sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn và gắn kết trong cuộc sống. Hãy viết một đoạn văn (khoảng 10–12 câu) nêu ý kiến của em về vai trò của tinh thần đoàn kết trong học tập và sinh hoạt hằng ngày của học sinh.
- ĐÁP ÁN PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Câu 1: A Câu 2: B Câu 3: A Câu 4: B PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Gợi ý đáp án: - Nội dung đoạn thơ: + Ca ngợi tình bạn đẹp đẽ, thân thiết, biết chia sẻ vui buồn, học tập cùng nhau. + Nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài và tình cảm chân thành giữa bạn bè. - Liên hệ bản thân: + Em luôn cư xử hòa nhã, tôn trọng và yêu quý bạn bè. + Sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn trong học tập hoặc cuộc sống. + Không ganh đua, không nói xấu hay cô lập bạn. + Em xem tình bạn là một phần quan trọng trong cuộc sống học đường. Thang điểm: - Cảm nhận đúng nội dung đoạn thơ: 1,0 điểm. - Liên hệ bản thân hợp lý, chân thành: 0,75 điểm. - Diễn đạt tốt, không sai chính tả: 0,25 điểm. Câu 2: (2,0 điểm) a) Xác định thành phần chính trong câu: - Vế 1: Chủ ngữ: trời, Vị ngữ: mưa to - Vế 2: Chủ ngữ: (ẩn) → ngầm hiểu là gió, Vị ngữ: thổi mạnh - Vế 3: Chủ ngữ: các bạn, Vị ngữ: vẫn đến lớp đầy đủ b) Cho biết đây là câu đơn hay câu ghép? - Đây là câu ghép có ba vế câu, được nối bằng dấu phẩy và từ nhưng (quan hệ đối lập). c) Giải thích công dụng của dấu phẩy trong câu: - Dấu phẩy dùng để: + Ngăn cách các vế trong câu ghép. + Tách các cụm từ chỉ hành động liên tiếp (mưa to, gió thổi mạnh). Thang điểm: - Phần a: 0,5 điểm. - Phần b: 0,75 điểm. - Phần c: 0,75 điểm. Câu 3: (4,0 điểm) Dàn ý gợi ý: * Mở đoạn: - Giới thiệu ngắn về tầm quan trọng của việc chấp hành luật giao thông.
- * Thân đoạn: - Học sinh cần hiểu và tuân thủ các quy định: đi đúng phần đường, đội mũ bảo hiểm, không chạy nhảy dưới lòng đường,... - Tuân thủ luật giao thông giúp tránh tai nạn, bảo vệ bản thân và người khác. - Góp phần tạo nên nếp sống văn minh, trật tự. - Học sinh cần nhắc nhở bạn bè, người thân cùng thực hiện. - Trường học nên có các buổi tuyên truyền về an toàn giao thông. * Kết đoạn: - Mỗi học sinh là một "tuyên truyền viên nhỏ tuổi" góp phần xây dựng xã hội an toàn, văn minh. Bài văn mẫu (10–12 câu): Thực hiện nghiêm túc luật giao thông là một việc làm cần thiết để bảo đảm an toàn cho mọi người, đặc biệt là học sinh. Khi tham gia giao thông, em luôn đi đúng phần đường, đội mũ bảo hiểm khi ngồi trên xe máy. Em không chạy nhảy dưới lòng đường hay vượt đèn đỏ. Em hiểu rằng, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến tai nạn nguy hiểm. Ngoài ra, khi thấy bạn bè vi phạm, em luôn nhẹ nhàng nhắc nhở. Gia đình em cũng luôn nghiêm túc tuân thủ luật giao thông. Ở trường, em đã được tham gia các buổi ngoại khóa về an toàn giao thông, điều đó giúp em hiểu và ghi nhớ các quy định quan trọng. Chấp hành luật giao thông không chỉ bảo vệ bản thân mà còn là cách để xây dựng xã hội trật tự, văn minh. Mỗi học sinh cần làm gương, không chỉ nói mà còn phải làm. Em tin rằng, nếu ai cũng có ý thức như vậy, đường phố sẽ an toàn hơn rất nhiều. Thang điểm: - Nội dung đúng, đủ, rõ ràng: 3,0 điểm. - Hình thức đoạn văn, chính tả, diễn đạt: 1,0 điểm.
- ĐỀ ÔN LUYỆN ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 ĐỀ SỐ 6 TRƯỜNG THCS THCS VĂN LANG MÔN: TIẾNG VIỆT Thời gian làm bài: ..... phút PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 câu: 2 điểm) Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi bằng cách viết vào tờ giấy thi chữ cái (A, B, C hoặc D) đứng trước đáp án đúng: Ý thức tự học là một trong những yếu tố quan trọng giúp học sinh tiến bộ trong học tập. Khi có tinh thần tự học, các em sẽ chủ động tìm tòi, khám phá và nắm vững kiến thức hơn. Không chờ đợi thầy cô hay cha mẹ nhắc nhở, học sinh tự giác học bài, làm bài đầy đủ sẽ hình thành thói quen học tập tốt. Tự học giúp rèn luyện tính kiên trì, sáng tạo và nâng cao tinh thần trách nhiệm. Tuy nhiên, để tự học hiệu quả, các em cần có kế hoạch cụ thể và biết cách sử dụng tài liệu hợp lý. Bên cạnh đó, sự động viên từ thầy cô và gia đình cũng là nguồn lực quan trọng. Có ý thức tự học, học sinh sẽ ngày càng trưởng thành hơn trong hành trình chinh phục tri thức. Câu 1: Từ "trách nhiệm" trong câu "Tự học giúp rèn luyện tính kiên trì, sáng tạo và nâng cao tinh thần trách nhiệm" thuộc từ loại nào? A. Động từ. B. Danh từ. C. Tính từ. D. Trạng từ. Câu 2: Từ nào dưới đây là từ dùng để liên kết câu trong đoạn văn? A. Tuy nhiên. B. Mặc dù. C. Vì vậy. D. Dù rằng. Câu 3: Chi tiết nào sau đây có trong đoạn văn? A. Học sinh nên học thật nhiều môn một lúc. B. Tự học giúp học sinh kiên trì và có trách nhiệm hơn. C. Chỉ nên tự học khi không có thầy cô dạy. D. Tự học là cách học không cần hỗ trợ. Câu 4: Đoạn văn trên nói về điều gì? A. Cách ôn tập để đạt điểm cao. B. Ý nghĩa và vai trò của ý thức tự học đối với học sinh. C. Những hình thức học thêm hiệu quả. D. Lợi ích của việc học nhóm. PHẦN II: TỰ LUẬN (3 câu: 8 điểm) Câu 1: (2,0 điểm) Qua đoạn thơ: “Ánh mặt trời soi sáng đường em, Mang theo hy vọng và niềm tin. Dù khó khăn có ngăn bước chân, Em vững tin sẽ vượt qua hết.” Em hãy trình bày cảm nghĩ của em về ý chí, sự quyết tâm được thể hiện trong đoạn thơ. Liên hệ đến thái độ học tập và rèn luyện của bản thân trong cuộc sống.



