Đề thi thử TN THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Phú Thọ 2026 (Kèm đáp án)

docx 33 trang Hải Hiệp 04/06/2026 110
Bạn đang xem 25 trang mẫu của tài liệu "Đề thi thử TN THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Phú Thọ 2026 (Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên

Tài liệu đính kèm:

  • docxde_thi_thu_tn_thpt_mon_tieng_anh_so_gddt_phu_tho_2026_kem_da.docx

Nội dung text: Đề thi thử TN THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Phú Thọ 2026 (Kèm đáp án)

  1. Question 14: A. d. Câu mở đoạn, giới thiệu hiện tượng đô thị hóa trên toàn cầu và nguyên nhân chính. Dịch: Đô thị hóa đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, với ngày càng nhiều người chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn và các tiện nghi hiện đại. c. “However” báo hiệu mặt trái, nêu các thách thức do đô thị hóa nhanh gây ra. Dịch: Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này kéo theo những thách thức đáng kể như thiếu nhà ở và mức độ ô nhiễm gia tăng. e. “Consequently” chỉ hệ quả trực tiếp của các vấn đề về nhà ở. Dịch: Hệ quả là nhiều cư dân đô thị gặp khó khăn trong việc tìm chỗ ở giá cả phải chăng gần nơi làm việc, dẫn đến việc phải di chuyển quãng đường dài mỗi ngày. a. “Furthermore” bổ sung thêm một áp lực khác về kinh tế và đời sống. Dịch: Hơn nữa, chi phí sinh hoạt cao ở các thành phố thường buộc con người phải làm việc nhiều giờ hơn, dẫn đến sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống. b. Câu kết đoạn, tổng hợp lợi ích và mặt tiêu cực của đời sống đô thị. Dịch: Tóm lại, mặc dù các khu đô thị mang lại nhiều cơ hội, nhưng những áp lực về xã hội và tài chính đi kèm là điều không thể bỏ qua. Question 15: B. c. Câu mở đoạn, nêu bối cảnh chung về sự thay đổi trong cách con người tương tác. Dịch: Các mô hình tương tác xã hội đã thay đổi mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây khi các công cụ giao tiếp kỹ thuật số trở nên phổ biến trên toàn thế giới. a. Nhắc đến hình thức tương tác truyền thống để làm nền so sánh. Dịch: Những buổi gặp gỡ truyền thống như bữa tối gia đình hay sự kiện khu phố từ lâu đã tạo cơ hội cho mọi người củng cố các mối quan hệ cá nhân. b. “However” tạo sự đối lập, chuyển sang tác động của mạng xã hội hiện đại. Dịch: Tuy nhiên, việc mạng xã hội được sử dụng rộng rãi đã mở rộng đáng kể cách thức con người bắt đầu và nuôi dưỡng các mối quan hệ. d. Nêu hệ quả học thuật của sự thay đổi, dẫn đến nghiên cứu khoa học. Dịch: Sự thay đổi này đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm hiểu liệu tình bạn trực tuyến có mang lại những lợi ích tâm lý tương tự như các mối quan hệ hình thành qua tiếp xúc trực tiếp hay không. e. Câu kết đoạn, đưa ra khuyến nghị dựa trên các phân tích trước. Dịch: Vì vậy, nhiều chuyên gia hiện nay đề xuất duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa các mối quan hệ trực tuyến và các tương tác xã hội ngoài đời thực để đạt được sức khỏe tinh thần tối ưu. Question 16: B. b. Câu mở đầu thư, nêu rõ mục đích viết và giới thiệu sáng kiến chính. Dịch: Chúng tôi viết thư này để thông báo tới quý cư dân về sáng kiến “Cộng đồng Xanh” mới nhằm giảm lượng khí thải carbon của khu dân cư. a. “Therefore” thể hiện kết quả logic, dẫn đến yêu cầu cụ thể đối với các hộ gia đình. Dịch: Vì vậy, chúng tôi kính đề nghị tất cả các hộ gia đình phân loại rác hữu cơ và rác tái chế bắt đầu từ thứ Hai tuần tới.
  2. e. “In addition” bổ sung thông tin hỗ trợ, giải thích cách thực hiện yêu cầu phía trên. Dịch: Ngoài ra, các thùng rác riêng dành cho nhựa và thủy tinh sẽ được đặt ở cuối mỗi con đường để tạo điều kiện cho việc phân loại. d. Câu nêu niềm tin và lợi ích chung, tăng tính thuyết phục cho thông báo. Dịch: Chúng tôi tin rằng thông qua những hành động nhỏ mang tính tập thể này, chúng ta có thể cải thiện đáng kể môi trường sống địa phương cho con em mình. c. Câu kết thư, cung cấp hướng dẫn thêm và hoàn tất thông báo một cách lịch sự. Dịch: Để biết thêm chi tiết về lịch thu gom mới, xin vui lòng tham khảo tờ hướng dẫn đính kèm theo thông báo này. Question 17: A. b. Anna: I love spending weekends exploring new places. Câu mở đầu cuộc hội thoại, Anna chia sẻ sở thích cá nhân để bắt chuyện. Dịch: Mình rất thích dành các buổi cuối tuần để khám phá những địa điểm mới. a. Anna: Me too! Did you try the new coffee shop on Main Street? Anna tiếp tục duy trì mạch trò chuyện và chuyển sang hỏi về một địa điểm cụ thể. Dịch: Mình cũng vậy! Bạn đã thử quán cà phê mới trên phố Main chưa? c. Ben: Yes, their latte was amazing. We should go there together sometime. Ben trả lời câu hỏi và mở rộng bằng lời đề nghị đi cùng nhau. Dịch: Rồi, cà phê latte ở đó rất tuyệt. Chúng ta nên cùng nhau đến đó vào lúc nào đó. d. Ben: Absolutely! How about next Saturday? Ben cụ thể hóa lời đề nghị bằng cách đưa ra thời gian rõ ràng. Dịch: Chắc chắn rồi! Thứ Bảy tuần sau thì sao? e. Anna: That sounds perfect! Câu kết hội thoại, Anna đồng ý và thể hiện sự hào hứng. Dịch: Nghe hoàn hảo đấy! IV. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. Question 18: D. A, B, C - SAI: A sai ngữ pháp (where thay cho vật/sự việc) và sai nghĩa. B và C sai logic và cấu trúc ngữ pháp. D. all of which are considered essential for global food security - ĐÚNG: Dùng đại từ quan hệ "which" thay thế cho cả mệnh đề hoặc cụm danh từ phía trước (soil health and biodiversity), "all of which" chỉ tất cả các yếu tố đó. Question 19: D. A, B, C - SAI: A sai cấu trúc câu (thừa động từ chính). B sai sự hòa hợp chủ ngữ (Farmers số nhiều). C thiếu động từ chính. D. frequently choose to maintain traditional habits despite negative environmental impact - ĐÚNG: Cấu trúc S (Small farmers...) + V (choose) + O. Hợp nghĩa: nông dân chọn giữ thói quen cũ dù có hại. Question 20:A.
  3. A. Insufficient funding remains a major barrier to achieving system changes - ĐÚNG: Câu trước nói về áp lực kinh tế ngăn cản chuyển đổi. Câu này giải thích "Thiếu vốn là rào cản chính". Phù hợp logic đoạn văn. B - SAI: "Adequate funding" (Đủ vốn) là rào cản -->Vô lý. C - SAI: "Minimal funding" loại bỏ rào cản -->Phi thực tế. D - SAI: "Abundant funding" (Dồi dào vốn) là rào cản -->Sai nghĩa. Question 21: D. A, B, C - SAI: Không đảm bảo cấu trúc song song (Parallelism). Các thành phần trước là cụm danh từ (local knowledge, community engagement), nên chỗ trống cũng cần một cụm danh từ. D. the integration of modern technology that can enhance monitoring and resource management - ĐÚNG: Cụm danh từ (The integration...) đảm bảo tính song song và hợp nghĩa với đoạn văn. Question 22: A. A. Indeed, promising outcomes emerge in areas where scientific research is combined with indigenous practices - ĐÚNG: Câu trước nêu sự đối lập (nơi phục hồi, nơi gặp khó). Câu này dùng "Indeed" để khẳng định và mở rộng về những nơi có kết quả tốt (promising outcomes) nhờ kết hợp khoa học và bản địa. B - SAI: "Negative outcomes always emerge" (Kết quả tiêu cực luôn xuất hiện) mâu thuẫn với ý "promising" của đoạn kết. C - SAI: "Replace entirely" (Thay thế hoàn toàn) sai với ý "combine/mix" của bài. D - SAI: Lạc đề (quay lại nói về tài chính). * Dịch NÔNG NGHIỆP TÁI TẠO VÀ PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI Phong trào toàn cầu hướng tới nông nghiệp tái tạo đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách con người chăm sóc môi trường tự nhiên. Phương thức canh tác này tập trung vào việc cải thiện sức khỏe của đất và thúc đẩy đa dạng sinh học, tất cả những yếu tố này đều được coi là thiết yếu đối với an ninh lương thực toàn cầu. Khi nông dân loại bỏ sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, họ có thể giúp đất hấp thụ nhiều carbon hơn, điều này đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, việc bắt đầu áp dụng các phương pháp canh tác xanh hơn thường gặp nhiều khó khăn do các vấn đề tài chính. Những nông dân nhỏ lẻ, vốn phải đối mặt với chi phí cao và nhận được rất ít sự hỗ trợ từ chính phủ, thường lựa chọn duy trì các tập quán truyền thống mặc dù chúng gây tác động tiêu cực đến môi trường, thay vì chuyển sang các mô hình bền vững lâu dài. Áp lực kinh tế này khiến nhiều nông dân không thể thực hiện bước chuyển đổi cần thiết sang các phương thức canh tác hữu cơ. Sự thiếu hụt nguồn tài chính vẫn là rào cản lớn đối với việc thực hiện những thay đổi mang tính hệ thống. Nếu các chính phủ không cung cấp thêm hỗ trợ tài chính, khoảng cách giữa các mục tiêu bảo vệ môi trường và thực tế sản xuất nông nghiệp sẽ tiếp tục ngày càng nới rộng. Hơn nữa, thành công trong việc phục hồi thiên nhiên phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kiến thức bản địa, sự tham gia của cộng đồng và việc tích hợp công nghệ hiện đại nhằm nâng cao khả năng giám sát và quản lý tài nguyên. Những yếu tố này cần phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo các nỗ lực bảo tồn đạt hiệu quả và phù hợp với bối cảnh văn hóa địa phương. Trong khi một số khu vực đã chứng kiến sự
  4. phục hồi đáng kể của hệ thực vật bản địa, những nơi khác vẫn đang gặp khó khăn về chất lượng đất đai. Thực tế cho thấy những kết quả đầy triển vọng xuất hiện ở các khu vực nơi nghiên cứu khoa học được kết hợp với các tập quán bản địa, đặc biệt khi cộng đồng địa phương được trao quyền quản lý tài nguyên của chính mình thông qua các thỏa thuận sử dụng đất mang tính đổi mới. V. Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. In the scorching heat of Mandalay, hundreds of patients – from infants to the elderly and Buddhist monks – are lying on hospital beds in an outdoor car park. Three days after a catastrophic earthquake hit Myanmar, the people in the city are very worried and waiting for more shaking. Despite having approximately 1,000 beds, Mandalay General Hospital has relocated most patients outside following the devastating earthquake that claimed over 2,000 lives across Myanmar and Thailand. The 7.7-magnitude tremor on March 28, accompanied by numerous aftershocks, has forced authorities to keep patients outdoors to prevent potential injuries from collapsing structures. The situation is far from ideal for anyone here at the hospital. "We're doing everything possible under these circumstances," an anonymous medical worker explained to AFP. With temperatures reaching 39 degrees Celsius, patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun. Family members held their relatives' hands, offering reassurance, while others used bamboo fans to provide relief. Young children with injuries cried in the uncomfortable environment, and a wounded monk lay connected to an intravenous drip. Medical staff are equally affected by the crisis. During brief breaks from their grueling work schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength. While the hospital structure appeared intact, only critical care patients and their attending physicians stayed indoors. Everyone else crowded together under the tarpaulin or found shelter in a nearby area with a metal roof. * Dịch Giữa cái nóng như thiêu đốt của Mandalay, hàng trăm bệnh nhân – từ trẻ sơ sinh, người cao tuổi cho đến các nhà sư Phật giáo – đang phải nằm trên giường bệnh đặt tạm bợ ngay trong bãi đỗ xe ngoài trời của bệnh viện. Ba ngày sau trận động đất thảm khốc xảy ra tại Myanmar, người dân trong thành phố vẫn sống trong tâm trạng hoang mang, lo sợ và thấp thỏm chờ đợi những cơn rung lắc tiếp theo. Mặc dù có khoảng 1.000 giường bệnh, Bệnh viện Đa khoa Mandalay đã buộc phải di chuyển phần lớn bệnh nhân ra bên ngoài sau trận động đất kinh hoàng khiến hơn 2.000 người thiệt mạng trên khắp Myanmar và Thái Lan. Trận địa chấn mạnh 7,7 độ Richter xảy ra vào ngày 28/3, kèm theo hàng loạt dư chấn, đã khiến nhà chức trách phải quyết định để bệnh nhân ở ngoài trời nhằm tránh nguy cơ bị thương do các công trình có thể sụp đổ. Rõ ràng, điều kiện hiện tại tại bệnh viện hoàn toàn không lý tưởng cho bất kỳ ai. “Trong hoàn cảnh này, chúng tôi đang cố gắng làm mọi thứ có thể,” một nhân viên y tế giấu tên chia sẻ với AFP. Khi nhiệt độ lên tới 39 độ C, các bệnh nhân phải trú tạm dưới những tấm bạt che dựng vội để tránh cái nắng gay gắt. Người thân nắm chặt tay nhau, khẽ động viên và trấn an, trong khi những người khác dùng quạt tre để xua bớt hơi nóng. Những đứa trẻ bị thương khóc thét vì mệt mỏi và khó chịu, còn một vị sư bị thương nằm bất động, cơ thể vẫn nối với dây truyền dịch.
  5. Đội ngũ y tế cũng không tránh khỏi những tác động nặng nề của cuộc khủng hoảng này. Trong những khoảng nghỉ ngắn ngủi giữa lịch làm việc căng thẳng đến kiệt sức, các nhân viên chăm sóc sức khỏe ngồi bệt xuống đất để lấy lại chút sức lực. Dù tòa nhà bệnh viện dường như vẫn còn nguyên vẹn, chỉ những bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt cùng các bác sĩ phụ trách mới được ở lại bên trong. Tất cả những người còn lại phải chen chúc dưới những tấm bạt tạm bợ hoặc tìm chỗ trú gần đó dưới một mái che bằng kim loại. Question 23: B. (Từ “scorching” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ nào sau đây? A. cool - SAI: Mát mẻ (Trái nghĩa). B. boiling - ĐÚNG: "Scorching" nghĩa là nóng như thiêu đốt. Đồng nghĩa với "boiling" (sôi/rất nóng). C. freezing - SAI: Lạnh giá. D. mild - SAI: Ôn hòa. Question 24: B. Câu gốc: Tình hình ở đây hoàn toàn không lý tưởng đối với bất kỳ ai trong bệnh viện. A. Mọi thứ tại cơ sở y tế này đều hoàn toàn không thể chấp nhận và không thể chịu đựng được đối với tất cả mọi người. B. Điều kiện hiện tại tại cơ sở y tế này vô cùng khó khăn đối với tất cả những người đang có mặt. C. Môi trường ở khu vực ngoài trời vẫn khá khó chịu đối với bệnh nhân và người thân của họ. D. Hoàn cảnh hiện tại tại Bệnh viện Mandalay có phần khó khăn đối với hầu hết những người ở đó.) A - SAI: "Completely unacceptable" (Hoàn toàn không thể chấp nhận) là quá mức độ so với "far from ideal". B. The current conditions at the medical facility are extremely challenging for all people present - ĐÚNG: "Far from ideal" $\approx$ "Extremely challenging". "Anyone here" $\approx$ "All people present". C - SAI: Chỉ nhắc đến bệnh nhân và gia đình, thiếu nhân viên y tế. D - SAI: "Somewhat difficult" (Hơi khó khăn) là làm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Question 25: B. (Từ “them” trong đoạn 3 dùng để chỉ đối tượng nào sau đây? A. những tấm bạt che B. các bệnh nhân C. người thân trong gia đình D. nhiệt độ) A, C, D - SAI: Sai đối tượng quy chiếu. B. patients - ĐÚNG: "...erected to protect them from the intense sun". Người cần được bảo vệ khỏi nắng là bệnh nhân (patients) đang nằm ngoài trời. Question 26: A. (Từ “grueling” trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với từ nào sau đây? A. nhẹ nhàng, không tốn sức B. kiệt sức C. mệt mỏi D. đòi hỏi cao, nặng nề) A. effortless - ĐÚNG: "Grueling" nghĩa là cực nhọc, kiệt sức. Trái nghĩa là "effortless" (nhẹ nhàng, không tốn sức). B. exhausting - SAI: Đồng nghĩa.
  6. C. tiring - SAI: Đồng nghĩa. D. demanding - SAI: Gần nghĩa. Question 27: C. (Trong đoạn 4, nhóm người nào KHÔNG được nhắc đến là có mặt tại bệnh viện trong thời điểm khủng hoảng? A. đội ngũ y tế B. bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt C. người thân của bệnh nhân D. các bác sĩ điều trị trực tiếp) A, B, D - SAI: Đều được nhắc đến trong đoạn 4 hoặc ngữ cảnh liên quan trực tiếp đến việc ở trong/ngoài tòa nhà. C. family members - ĐÚNG: Trong đoạn 4 (Paragraph 4), tác giả chỉ nhắc đến "medical staff" (A), "critical care patients" (B), "attending physicians" (D). "Family members" được nhắc đến ở đoạn 3, không phải đoạn 4. Question 28: D. A. Quy mô 1.000 giường của bệnh viện đủ để tiếp nhận toàn bộ bệnh nhân ở trong nhà trong suốt cuộc khủng hoảng. B. Nhà chức trách đưa bệnh nhân ra ngoài chủ yếu vì thời tiết quá nóng, lên tới 39 độ C. C. Tòa nhà bệnh viện bị hư hại nghiêm trọng về kết cấu, buộc phải sơ tán hoàn toàn. D. Trận động đất mạnh 7,7 độ xảy ra ngày 28/3 đã khiến hơn 2.000 người thiệt mạng tại Myanmar và Thái Lan.) A - SAI: Bệnh viện có 1000 giường nhưng phải đưa bệnh nhân ra ngoài -->Không phải do thiếu giường mà do sợ sập. B - SAI: Đưa ra ngoài vì động đất, không phải vì nóng. C - SAI: Tòa nhà "appeared intact" (có vẻ nguyên vẹn), không phải hư hại nghiêm trọng. D. The 7.7-magnitude earthquake on March 28 killed over 2,000 people in Myanmar and Thailand - ĐÚNG: Thông tin khớp với bài đọc ("claimed over 2,000 lives across Myanmar and Thailand"). Question 29: B. A, C, D - SAI: Không chứa thông tin về giờ nghỉ của nhân viên. B. Paragraph 4 - ĐÚNG: Chứa câu: "During brief breaks..., healthcare workers sat on the ground...". Question 30: A. A. Paragraph 3 - ĐÚNG: Chứa thông tin: "...makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun". B, C, D - SAI: Không chứa thông tin này. VI. Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. Dịch Trong suốt nhiều thập kỷ, kỳ thi SAT đã đóng vai trò như cánh cửa chính dẫn vào giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, định hình kết quả tuyển sinh cũng như cách xã hội nhìn nhận tiềm năng học thuật của học sinh. Ban đầu được thiết kế nhằm đo lường năng lực, SAT từng là biểu tượng của sự công bằng và cơ hội bình đẳng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và mức độ phù hợp của kỳ thi này ngày càng bị đặt dưới sự soi xét, làm dấy lên tranh luận về việc liệu các bài kiểm tra chuẩn hóa có thể phản
  7. ánh trọn vẹn trí tuệ phức hợp của người học trong thời đại hiện nay hay không. [I] Khi nền giáo dục không ngừng chuyển mình, SAT rơi vào thế giằng co giữa truyền thống lâu đời và yêu cầu ngày càng cao về những phương thức đánh giá toàn diện mức độ sẵn sàng của người học. Quyết định của College Board chuyển SAT sang hình thức thi hoàn toàn trên nền tảng số đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Phiên bản SAT mới, được rút ngắn về thời lượng và áp dụng cấu trúc thích ứng, hướng tới việc đánh giá chính xác năng lực tư duy lập luận, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận cho thí sinh. Giờ đây, học sinh làm bài trên máy tính xách tay hoặc máy tính bảng và nhận kết quả chỉ trong vài ngày thay vì phải chờ đợi hàng tuần như trước. [II] Sự chuyển đổi số này không chỉ mang ý nghĩa thuận tiện về mặt tổ chức, mà còn phản ánh quá trình tái cấu trúc sâu rộng của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch, nơi công nghệ đã trở thành một phần không thể tách rời của việc dạy, học và đánh giá. Dẫu vậy, một câu hỏi then chốt vẫn còn bỏ ngỏ: liệu một thuật toán có thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện hay không? Công bằng vẫn là thách thức dai dẳng nhất của SAT. Những người chỉ trích cho rằng kỳ thi này tiếp tục duy trì bất bình đẳng kinh tế – xã hội, khi học sinh xuất thân từ các gia đình khá giả thường có điều kiện tiếp cận gia sư riêng và các chương trình luyện thi chuyên sâu, qua đó cải thiện đáng kể điểm số. Ngược lại, học sinh ở những cộng đồng còn thiếu thốn nguồn lực giáo dục thường không nhận được sự hỗ trợ tương xứng. Mặc dù College Board đã mở rộng chính sách miễn lệ phí thi và phát triển các công cụ luyện tập trực tuyến miễn phí thông qua những sáng kiến như hợp tác với Khan Academy, các biện pháp này chỉ có thể phần nào làm giảm, chứ chưa thể xóa bỏ, sự bất công mang tính hệ thống. [III] Bài thi vẫn vận hành trong một môi trường mà xuất phát điểm của người học далеко không đồng đều, khiến tiềm năng thực sự dễ bị che khuất bởi sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận nguồn lực giáo dục. Khi ngày càng nhiều trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm SAT hoặc thậm chí không xem xét điểm thi này, SAT đang đứng trước một ngã rẽ mang tính quyết định. Những người ủng hộ cho rằng các bài đánh giá chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt trong bối cảnh hiện tượng “lạm phát điểm số” và sự khác biệt lớn về chương trình giảng dạy giữa các trường. [IV] Vì vậy, tương lai của việc đánh giá học thuật có lẽ nằm ở sự cân bằng — nơi các thước đo định lượng cùng tồn tại với những cách tiếp cận toàn diện hơn, coi trọng sự sáng tạo, khả năng thích ứng, trải nghiệm sống bên cạnh năng lực trí tuệ. Dù SAT tiếp tục giữ vai trò trung tâm hay dần suy giảm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn không thay đổi: giáo dục cần tiến hóa không phải để đo lường sự đồng dạng, mà để mở ra những cánh cửa của cơ hội. Question 31: C. (Từ “itself” trong đoạn 1 dùng để chỉ đối tượng nào sau đây? A. truyền thống B. giáo dục C. kỳ thi SAT D. yêu cầu / đòi hỏi) A, B, D - SAI: Sai đối tượng quy chiếu. C. the SAT - ĐÚNG: "The SAT finds itself caught..." -->SAT tự thấy chính nó bị mắc kẹt. Question 32: D. (Phương án nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một đặc điểm của phiên bản SAT kỹ thuật số mới? A. kỳ thi trả kết quả trong vòng vài ngày B. thời lượng làm bài được rút ngắn C. bài thi được thực hiện trên các thiết bị điện tử D. bài thi bao gồm một phần luận bắt buộc) A, B, C - SAI: Đều là đặc điểm của SAT mới được nêu trong bài (nhanh, ngắn hơn, trên thiết bị điện tử).
  8. D. It includes a mandatory essay section - ĐÚNG: Bài đọc không hề đề cập đến phần thi viết luận bắt buộc. Đây là thông tin KHÔNG CÓ (Not mentioned). Question 33: C. A. Vai trò lịch sử của SAT như một biểu tượng của cơ hội công bằng đang bị thách thức bởi việc chuyển sang hình thức thi kỹ thuật số. B. Quá trình thay đổi của SAT chủ yếu xuất phát từ nhu cầu cân bằng giữa truyền thống và các phương thức toàn diện trong việc đánh giá tiềm năng học sinh. C. SAT, từng là thước đo năng lực được tôn trọng, hiện đang chịu nhiều hoài nghi về tính công bằng và khả năng đánh giá người học trong bối cảnh hiện đại. D. Những tranh luận xoay quanh tính phù hợp của SAT đã dẫn tới lời kêu gọi quay lại các phương thức truyền thống trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng của học sinh.) A - SAI: Bài không nói SAT kỹ thuật số thách thức vai trò lịch sử, mà SAT kỹ thuật số là sự thích ứng. B - SAI: "Primarily driven" là suy diễn sai. C. The SAT, once a respected measure of ability, is now facing scrutiny regarding its fairness and ability to assess modern learners - ĐÚNG: Tóm tắt đủ 3 ý của đoạn 1: Quá khứ (respected), Hiện tại (scrutiny/fairness), Vấn đề (assess modern learners). D - SAI: Không có lời kêu gọi quay lại phương pháp truyền thống. Question 34: B. (Từ “reconfiguration” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây? A. sự ổn định B. sự tái tổ chức / tái cấu trúc C. sự loại bỏ D. sự cắt giảm) A. stability - SAI: Sự ổn định (Trái nghĩa ngữ cảnh). B. reorganization - ĐÚNG: "Reconfiguration" (Tái cấu trúc) đồng nghĩa với "Reorganization" (Tái tổ chức). C. removal - SAI: Sự loại bỏ. D. reduction - SAI: Sự cắt giảm. Question 35: C. (Theo đoạn 2, những thay đổi cụ thể nào đã được áp dụng cho SAT phiên bản mới? A. Kỳ thi hiện tập trung vào việc ghi nhớ thay vì đánh giá khả năng lập luận của thí sinh. B. Kỳ thi trả kết quả trong vòng nhiều tuần thay vì vài ngày đối với tất cả thí sinh dự thi kỹ thuật số. C. Kỳ thi được rút ngắn thời gian và áp dụng khuôn khổ thích ứng, được cá nhân hóa theo từng thí sinh. D. Kỳ thi trở nên dài hơn đáng kể và yêu cầu thí sinh sử dụng phiếu trả lời trên giấy.) A - SAI: Bài nói đánh giá "reasoning skills", không phải "memorization". B - SAI: Ngược lại, bài nói "days rather than weeks". C. The exam now requires less time and employs a personalized framework tailored to test-takers - ĐÚNG: "Shorter in duration" = "requires less time"; "Adaptive in structure" = "personalized framework". D - SAI: Sai hoàn toàn (dài hơn, dùng giấy). Question 36: D. A. Giáo dục chỉ thực sự phát triển khi tập trung chuẩn hóa kết quả học tập nhằm mở ra nhiều cơ hội hơn cho học sinh.
  9. B. Để giáo dục tiến bộ, cần ưu tiên đo lường khả năng tuân thủ của học sinh hơn là tiềm năng đổi mới sáng tạo. C. Mục tiêu chính của giáo dục là đảm bảo học sinh tuân theo các chuẩn mực sẵn có thay vì khám phá những con đường mới. D. Mục đích của giáo dục là thích ứng và tạo ra cơ hội, chứ không đơn thuần đánh giá mức độ phù hợp của cá nhân với những khuôn mẫu định sẵn.) A - SAI: "Standardizing" là cái bài muốn tránh (conformity). B - SAI: Đảo ngược ý (ưu tiên tuân thủ hơn đổi mới). C - SAI: Chỉ lấy vế đầu, bỏ mất vế quan trọng là "open doors". D. The purpose of education is to adapt and create opportunities, not merely to assess how well individuals fit predefined standards - ĐÚNG: Paraphrase chuẩn: "Measure conformity" $\approx$ "Assess how well individuals fit predefined standards"; "Open doors to possibility" $\approx$ "Create opportunities". Question 37: C. A. SAT hiện không còn được tổ chức hoặc yêu cầu bởi phần lớn các cơ sở giáo dục đại học. B. Hiện tượng lạm phát điểm số và sự khác biệt về chương trình học không ảnh hưởng đến kết quả tuyển sinh đại học. C. Các bài kiểm tra chuẩn hóa đơn lẻ có thể chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng trí tuệ của học sinh. D. Việc sử dụng công nghệ số tự động nâng cao khả năng tư duy phản biện của thanh thiếu niên.) A - SAI: Bài chỉ nói "Increasing number" (số lượng ngày càng tăng) các trường không bắt buộc, chứ không nói "Most" (Hầu hết) hay "No longer administered" (Không còn tổ chức). B - SAI: Bài nói nó CÓ ảnh hưởng (khiến SAT vẫn cần thiết để khách quan). C. Standardized tests alone may not fully capture students' intellectual potential - ĐÚNG: Suy luận từ việc bài viết đề cập đến tranh cãi về việc SAT không đo lường được "complex intelligence" và cần "comprehensive approaches". D - SAI: Suy diễn vô căn cứ. Question 38: A. (Việc nhắc đến “lạm phát điểm số và sự khác biệt về chương trình giảng dạy giữa các trường” trong đoạn 4 nhằm mục đích gì? A. Giải thích vì sao một số người cho rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa là cần thiết để đảm bảo tính khách quan. B. Kêu gọi xây dựng một chương trình học thống nhất nhằm đảm bảo sự công bằng trong chấm điểm. C. Phê phán sự suy giảm tiêu chuẩn học thuật trong các trường trung học hiện nay. D. Minh họa những khó khăn mà học sinh phải đối mặt trong các hệ thống giáo dục đa dạng.) A. explain why standardized tests are considered necessary by some for objectivity - ĐÚNG: Cụm từ được nhắc đến để giải thích lập luận của phe ủng hộ (Proponents): Cần SAT để đảm bảo khách quan giữa "biển" điểm số ảo và chương trình học lệch nhau. B, C, D - SAI: Sai mục đích của tác giả khi đưa dẫn chứng này vào. Question 39: B. (Câu sau đây phù hợp nhất để đặt vào vị trí nào trong bài?
  10. “Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị thu gọn thành một con số.” A. [I] - SAI: Chưa xuất hiện phe ủng hộ nên không thể đặt phe phản đối (Opponents) vào đây. B. [IV] - ĐÚNG: Câu trước [IV] nói về phe ủng hộ (Proponents argue...). Câu cần điền nói về phe phản đối (Opponents, however...). Đây là vị trí tạo nên cặp lập luận đối lập hoàn hảo. C, D - SAI: Không phù hợp mạch văn. Question 40: C. A. Thách thức lớn nhất của SAT là điều chỉnh phương thức đánh giá để đo lường chính xác tư duy phản biện trong môi trường học tập ngày càng số hóa. B. Việc chuyển SAT sang hình thức thi kỹ thuật số đã giải quyết thành công những vấn đề kéo dài về tính công bằng và mức độ phù hợp trong giáo dục đại học. C. Bất chấp vai trò lịch sử, SAT hiện đang chịu sự xem xét nghiêm ngặt về tính công bằng và mức độ phù hợp, từ đó thúc đẩy xu hướng chuyển sang các phương thức đánh giá toàn diện hơn trong giáo dục đại học. D. Những nỗ lực của College Board trong việc mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu luyện thi SAT đã phần lớn thu hẹp các chênh lệch kinh tế – xã hội liên quan đến kỳ thi này.) A - SAI: Quá hẹp, chỉ tập trung vào kỹ năng tư duy và môi trường số. B - SAI: Sai sự thật, bài nói vấn đề công bằng vẫn còn đó. C. Despite its historical role, the SAT is currently undergoing significant scrutiny regarding its fairness and relevance, prompting a shift towards more comprehensive evaluation methods in higher education - ĐÚNG: Bao quát toàn bài: Lịch sử -->Tranh cãi hiện tại (công bằng/phù hợp) -->Xu hướng tương lai (đánh giá toàn diện). D - SAI: Phóng đại hiệu quả của College Board ("Largely mitigated" là sai, bài nói "Only partially reduce").