Tuyển tập 6 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Nghệ An 2025-2026 (Kèm đáp án)
Bạn đang xem 25 trang mẫu của tài liệu "Tuyển tập 6 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Nghệ An 2025-2026 (Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Tài liệu đính kèm:
tuyen_tap_6_de_thi_thu_tot_nghiep_thpt_mon_tieng_anh_so_gddt.docx
Nội dung text: Tuyển tập 6 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Nghệ An 2025-2026 (Kèm đáp án)
- Cụm đúng là: • team up with somebody = hợp tác với ai Loại đáp án sai • go along with = đồng tình với • get on with = tiếp tục làm / hòa hợp với • pair up with = ghép cặp với, không hợp ngữ cảnh chính quyền – doanh nghiệp bằng • team up with = hợp tác Chọn D. team up PHẦN II. Cloze test 2 (Câu 7–12) Đoạn này thiên về liên từ, giới từ, collocation, và trật tự từ. Câu 7. Câu gốc: In today’s digital world, (7) ..., excessive screen time can gradually foster unhealthy routines... Ý câu là: • Trong thế giới số ngày nay, tuy nhiên, thời gian màn hình quá mức có thể gây hại. Đây là quan hệ tương phản. Loại đáp án • for example = ví dụ • however = tuy nhiên • in addition = ngoài ra • therefore = vì vậy Chọn B. however Câu 8. Câu gốc: result (8) ... long-term health problems Cụm cố định: • result in + hậu quả • result from + nguyên nhân Ở đây: • excessive screen time results in long-term health problems Khoan, đề cho các đáp án là in / to / from / on, nhưng trong bản bạn chép hiển thị lại phần đáp án mình đã chọn B. to trước đó. Kiểm tra lại ngữ pháp chuẩn thì phải là: • result in long-term health problems đúng ngữ pháp Đáp án đúng phải là A. in Mình sửa lại chỗ này: lần trước mình chọn nhầm do đọc nhanh. Câu 8. A. in. Câu 9. Câu gốc: sixty minutes of physical activity (9) ... day Cụm chuẩn: • each day = mỗi ngày
- Loại đáp án sai • another day = một ngày khác • all day = suốt cả ngày • whole day phải có the whole day hoặc a whole day, không hợp ở đây Chọn A. each Câu 10. Câu gốc: Develop (10) ... through balanced daily meals. Ta cần một cụm danh từ đúng trật tự tiếng Anh. • sound = lành mạnh/hợp lý • dietary habits = thói quen ăn uống Cụm đúng là: • sound dietary habits Vì sao các đáp án khác sai? Tiếng Anh có trật tự từ khá chặt: • opinion/quality + noun modifier + head noun Ở đây: • sound bổ nghĩa cho toàn bộ cụm • dietary bổ nghĩa cho habits => sound dietary habits Chọn A. sound dietary habits Câu 11. Câu gốc: prevent (11) ... dehydration during demanding workouts Collocation tự nhiên: • severe dehydration So sánh • extreme dehydration: có thể hiểu được nhưng kém tự nhiên hơn • serious dehydration: được, nhưng ít chuẩn bằng severe dehydration • acute dehydration: dùng chuyên môn y khoa, không tự nhiên bằng trong văn bản phổ thông Chọn B. severe Câu 12. Câu gốc: keep both body and mind in top (12) ... Cụm cố định: • in top shape = ở trạng thái tốt nhất Loại đáp án sai • status • situation • state Dù state có thể dùng trong vài ngữ cảnh, nhưng thành ngữ đúng ở đây là in top shape.
- Chọn A. shape PHẦN III. Sắp xếp hội thoại / đoạn văn (Câu 13–17) Câu 13. • c. John hỏi về thực phẩm bổ sung • b. Mary trả lời, gợi ý Omega-3 và Vitamin D3 • a. John cảm ơn Trình tự logic 1. Hỏi 2. Trả lời 3. Cảm ơn c – b – a Câu 14. • d giới thiệu chung: nghề làm rượu mạnh cao cấp từ lâu là một nghệ thuật • b nói rõ đặc trưng truyền thống • e chuyển ý: gần đây công nghệ bắt đầu ảnh hưởng • a nêu ví dụ cụ thể • c : dù hiện đại hóa, giá trị cốt lõi vẫn là di sản và hương vị thật Dấu hiệu nhận biết • For centuries... nên mở đoạn • This traditional craftsmanship... phải theo sau câu giới thiệu nghề truyền thống • Recently, however... là câu chuyển đoạn • For instance... phải theo sau câu vừa nêu ý chung • Despite these modern interventions... là câu kết rất rõ d – b – e – a – c Câu 15. Cấu trúc một lá thư trang trọng: • c mở thư: tôi viết thư để đề xuất... • e nêu mục tiêu chính của đề xuất • a đưa tài liệu hỗ trợ đính kèm • d từ các tài liệu đó, tôi tin rằng... • b lời cảm ơn cuối thư c – e – a – d – b Câu 16. logic: • d mở đoạn bằng trải nghiệm chung • b nói suy nghĩ ban đầu: chưa từng nghĩ AI trong lớp lại khó đến thế • c nêu chi tiết các việc phải làm • e hệ quả của khối lượng việc lớn: thức khuya, mất ngủ • a kết lại bằng bài học/nhận thức
- Dấu hiệu nối ý • As a result ở câu a phải đứng gần cuối • Because of that workload ở câu e phải theo sau câu nêu khối lượng công việc (c) d – b – c – e – a Câu 17. Trình tự chuẩn: • e nêu vấn đề chung • c khó khăn ban đầu • a cách khắc phục • d kết quả của việc luyện tập • b tình trạng hiện tại tự tin hơn e – c – a – d – b PHẦN IV. Đọc điền câu (Câu 18–22) Đoạn này cần chọn câu vừa đúng ngữ pháp vừa đúng logic nội dung. Câu 18. Câu gốc: the province mobilised more than VND 66 trillion for new-style rural development, (18) ... từng phương án • A có ý most key targets had already been fully achieved → không hợp, vì nếu đã hoàn thành phần lớn mục tiêu rồi thì ý sau sẽ yếu đi • B brought visible gains ... while also underlining the scale of the remaining work Rất hợp: có tiến bộ nhưng vẫn còn việc phải làm • C encouraging expectations of equally rapid change everywhere Ý này hơi suy diễn, không bám mạch bài • D has largely removed the need for further rural support Sai logic hoàn toàn Chọn B Câu 19. Câu gốc: make schools, clinics, and administrative centres easier-to-reach, (19) ... Câu trước nói giao thông tốt hơn giúp việc đi lại, tiếp cận dịch vụ thuận lợi hơn. Hệ quả hợp lý nhất là: • A. which is why many communes regard transport projects as the most immediate sign of rural change Loại đáp án sai • B nói chủ yếu về hiệu quả hành chính lâu dài, không sát ý gần • C nói đường sá giá trị hơn mọi hình thức hỗ trợ khác → quá cực đoan • D nói dự án giao thông ít được chú ý hơn → ngược hẳn ý bài Chọn A Câu 20. Câu gốc: focused on OCOP goods, traceability systems, and digital promotion, (20) ... Cần một mệnh đề giải thích vì sao các chương trình đó quan trọng.
- • B. since better promotion and clearer product information can help local goods compete beyond their home areas Rất hợp: • digital promotion • traceability • mở rộng thị trường Các đáp án sai • A nói mở rộng thị trường đã không còn cần thiết → sai • C nói chỉ quảng bá số thôi là đảm bảo thành công → quá tuyệt đối • D phủ nhận vai trò của thông tin/quảng bá → không đúng mạch bài Chọn B Câu 21. Trước đó bài nói: • công cụ số hữu ích • nhưng một số nhà sản xuất còn dè dặt với bán hàng online Sau đó là: • There is evidence that this hesitation may be linked partly to limited technical skills... Vậy câu 21 phải nói về rủi ro / sự dè dặt đối với kênh bán online. • C. Risk therefore also affects the channels through which rural products are promoted and sold Đây là cầu nối logic nhất. Chọn C Câu 22. Câu gốc: Even so, digital tools are likely to remain important, (22) ... Sau important cần một ý bổ sung hợp logic, tích cực vừa phải. • B. particularly when traceability and branding help small producers distinguish their goods in wider markets Rất khớp với nội dung cả đoạn. Đáp án sai • A nói doanh số số hóa quan trọng hơn chất lượng và uy tín → sai • C nói đã thay thế giao dịch trực tiếp ở nhiều nơi → quá mạnh • D nói nhiều xã thấy quảng bá online kém hữu ích hơn mạng lưới truyền thống → trái ý Chọn B PHẦN V. Reading 1 (Câu 23–30) Câu 23. Đáp án A. create Từ cần hiểu: forge Trong câu: local authorities can forge better infrastructure plans Nghĩa phù hợp • forge ở đây = create / form / develop Loại đáp án • justify = biện minh
- • implement = thực hiện • modify = chỉnh sửa Chọn A. create Câu 24. Thông tin nào không được nhắc trong đoạn 1? Đoạn 1 nêu: • energy consumption • traffic flows • air quality Đối chiếu • A power consumption → có • B atmospheric conditions of the area → gần với air quality • C water capacity of reservoirs → thuộc đoạn 3, không phải đoạn 1 • D movement of vehicles → tương ứng traffic flows Chọn C Câu 25. Câu chứa từ their: Automated solar panels change their angles on the fly... their rõ ràng thay cho automated solar panels Chọn B Câu 26. Câu gốc: Because energy goes exactly where it helps, building efficiency rises while energy waste falls. Ý nghĩa • Điện được đưa đúng nơi cần dùng • nên hiệu quả vận hành tăng • và lãng phí năng lượng giảm So sánh đáp án • D diễn đạt lại chính xác nhất Chọn D Câu 27. Từ hỏi trái nghĩa: curbing • curbing = restraining / controlling / reducing • trái nghĩa là intensifying = làm tăng lên Cọn B Câu 28. Đáp án D Đoạn 4 nói: • Cloud platforms ghi lại dữ liệu ô nhiễm và rác thải • Analytic tools dữ liệu đó để tìm điểm yếu và đề xuất chính sách Đối chiếu • D đúng hoàn toàn
- Chọn D Câu 29. Câu hỏi hỏi đoạn nào nói về: • weather forecasts • automated controls • water distribution • reducing flooding risk Đó chính là đoạn 3. Chọn D Câu 30. Đoạn 2 nói: • solar panels tự đổi góc • smart windows điều chỉnh theo ánh sáng • climate systems phân phối khí mát theo dữ liệu Đây chính là thiết bị năng lượng tự điều chỉnh theo điều kiện môi trường. Chọn B PHẦN VI. Reading 2 (Câu 31–40) Câu 31. Đáp án C Câu hỏi: Điều gì góp phần làm công cụ deepfake trở nên phổ biến rộng rãi? Đoạn 1 nói rõ: • the advent of open-source software and highly intuitive, user-friendly applications has recently democratised access Chọn C Câu 32. Cụm: two algorithms are pitted against each other Nghĩa = được đặt vào thế đối đầu/cạnh tranh với nhau Chọn C Câu 33. Đáp án A Đoạn 3 nói: • gian lận tài chính bằng giọng nói AI giả • video giả gây ảnh hưởng bầu cử • troll farms làm xói mòn niềm tin báo chí => Tóm tắt đúng nhất: • deepfakes gây đe dọa nghiêm trọng cho xã hội, từ gian lận tài chính đến thao túng chính trị Chọn A Câu 34. Đáp án B Đoạn 4: convoluted jurisdictional boundaries often hamper global enforcement Nghĩa
- Ranh giới pháp lý phức tạp giữa các khu vực tài phán khiến việc thực thi luật đồng bộ trở nên khó khăn. Chọn B Câu 35. Câu: as deepfake technology evolves, so too do its evasive capabilities its ở đây chỉ: • deepfake technology Chọn D Câu 36. Câu gốc: cultivating robust media literacy ... remains our most formidable defence Ý chính Biện pháp mạnh nhất để chống lừa dối bằng thuật toán là: • trang bị cho công chúng kỹ năng đánh giá, kiểm tra nguồn gốc nội dung số Đáp án diễn đạt tương đương nhất • C Chọn C Câu 37. Cụm: a perpetual arms race Hàm ý Đây là cuộc chạy đua không ngừng: • công cụ phát hiện tiến bộ • thì công cụ né tránh cũng tiến bộ theo Chọn A Câu 38. Câu cần chèn: Consequently, what was once the exclusive domain of Hollywood special effects studios can now be executed by an amateur with a standard laptop. Câu này nói: • trước đây deepfake chỉ thuộc về giới chuyên nghiệp • nay người thường cũng làm được Ý này nối rất khớp sau đoạn nói: • công nghệ từng ở cộng đồng ngách • giờ open-source và app dễ dùng đã phổ cập nó Rồi sau đó mới chuyển sang đoạn giải thích cơ chế GAN. Chèn ở [I] Câu 39. Hỏi điều gì không được nhắc ở đoạn 3 là hậu quả của deepfakes. Đoạn 3 nhắc: • lấy cắp hàng triệu đô • tạo video tai tiếng của nhân vật công chúng
- • làm xói mòn niềm tin vào báo chí Không hề nhắc: • gây thiệt hại vật lý cho trụ sở công ty Chọn A Câu 40. Đây là câu tổng quát toàn bài. Bài viết nói: • deepfake có mặt sáng tạo • nhưng ngày càng dễ tiếp cận • kéo theo rủi ro xã hội lớn • cần đối phó bằng pháp lý, công nghệ, giáo dục Chọn D
- ĐỀ SỐ 2 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026 NGHỆ AN MÔN: TIẾNG ANH LẦN 2 Thời gian làm bài: ..... phút (Không kể thời gian giao đề) I. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10. Contemporary corporate management is standing at the threshold of a profound operational shift, driven by the rapid integration of Artificial Intelligence (AI) into Human Resources (HR). Utilizing sophisticated behavioral models and neural networks, these cutting-edge platforms promise to seamlessly evaluate vast applicant pools with astonishing precision and objectivity. While initially restricted to the rigorous environments of multinational conglomerates for streamlining executive acquisitions, the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology. [I] The fundamental mechanics enabling this corporate deception, known as "AI washing," rely on strategic marketing rather than actual machine learning. Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI. [II] Through continuous rebranding, sales departments refine their promotional materials, learning to disguise traditional software so effectively that it frequently fools HR executives before thorough technical auditing occurs. Although genuine data scientists continue to highlight the authentic potential of unbiased algorithms, the commercial exploitation via AI washing remains profoundly alarming. [III] The societal ramifications of deceptive recruitment tech extend far beyond mere administrative inefficiency. Corporate landscapes have already witnessed pilot hiring programs deployed by aggressive enterprises utilizing automated screening tools to heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates. Furthermore, within the unregulated HR software industry, AI washing threatens to institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data through exaggerated technical capabilities. Fraudulent vendors could potentially exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees directly from uninformed companies, thereby undermining the fundamental concept of equitable employment. [IV] Addressing this imminent workplace epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy. Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions. Concurrently, independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up, urgently engineering specialized diagnostic tools to separate authentic neural networks from biased code. However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities. Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities. (Adapted from reports by HR Tech Integrity Foundation and labor market analyses, 2024–2025)



