Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Sơn La 2025-2026 (Kèm đáp án)

docx 50 trang Nhật Hải 04/06/2026 150
Bạn đang xem 25 trang mẫu của tài liệu "Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Sơn La 2025-2026 (Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên

Tài liệu đính kèm:

  • docxde_thi_thu_tot_nghiep_thpt_mon_tieng_anh_so_gddt_son_la_2025.docx

Nội dung text: Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Sơn La 2025-2026 (Kèm đáp án)

  1. Đáp án: D 4. Phương pháp: "We must have perseverance, especially confidence!" ("Chúng ta phải có sụ kiên trì, đặc biệt là sụ tụ tin!" Vì các phương án đều là câu nhận xét, cần dựa vào vai trò câu sau trích dẫn → giải thích ý nghĩa câu nói. => Chỗ trống cần câu giải thích ý nghĩa của lời nói. Cách giải: A. The hardships she endured underscore the role of single-minded determination (Những khó khăn mà bà ấy phải trải qua càng làm nổi bật vai trò của ý chí kiên định.) => lệch ý B. Her accomplishments mirrored the outlook that shaped her entire scientific career (Những thành tựu của bà phản ánh quan điểm đã định hình toàn bộ sụ nghiệp khoa học của bà.) => thành tựu phản ánh quan điểm => chưa trực tiếp C. These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journal (Những lời này tóm gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt nhật ký khoa học của mình.) => phù hợp D. Her life story stands as a testament to relentless perseverance and unwavering self-belief (Câu chuyện cuộc đời của bà là minh chứng cho sụ kiên trì bền bỉ và niềm tin vũng chắc vào bản thân.) => quá rộng Câu hoàn chỉnh: "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey. ("Chúng ta phải có sụ kiên trì, đặc biệt là sụ tụ tin!" Nhũng lời này thể hiện triết lý đã dẫn dắt bà trong suốt hành trình khoa học.) Đáp án: C 5. Phương pháp: Vì các phương án đều là mệnh đề quan hệ, cần dựa vào cấu trúc "only those + who + V" và ý nghĩa tích cực. Ultimately, it is only those ____ . (Cuối cùng, chỉ những người ...) => Chỗ trống cần mệnh đề đúng cấu trúc + mang ý nghĩa tích cực. Cách giải: A. who trust in their own abilities can turn aspirations into reality (những người tin vào bản thân có thể biến ước mơ thành hiện thực) => phù hợp B. never relinquishing their efforts are hesitantly able to realise their aims (không từ bỏ nhưng đạt mục tiêu một cách do dự) => sai logic C. working inactively and remaining focused invariably achieves success (làm việc thụ động mà vẫn thành công)
  2. => mâu thuẫn D. whose determination is manifested can retain barriers in their path (Sự quyết tâm của họ được thể hiện rõ ràng có thể vượt qua mọi rào cản trên con đuờng của họ.) => sai nghĩa Câu hoàn chỉnh: Ultimately, it is only those who trust in their own abilities can turn aspirations into reality. (Cuối cùng, chỉ những người tin vào bản thân mới biến ước mơ thành hiện thực.) Đáp án: A Bài hoàn chỉnh: What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence-often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people may still falter when striving to attain their objectives. A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His dread of losing drove him into recklessness and cost him everything. By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed. Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those who trust in their own abilities can turn aspirations into reality. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential. Tạm dịch bài đọc: Điều gì giúp một hạt giống có thể xuyên qua kẽ đá, một con đại bàng giữ vưng đường bay giữa bầu trời giông bão, hay một con ngựa chạy tự do không bị kìm hãm? Câu trả lời là sự tự tin—thường là yếu tố quyết định dẫn đến thành công. Nếu thiếu nó, ngay cả những người rất có năng lực cũng vẫn có thể thất bại khi cố gắng đạt đươc muc tiêu của mình. Một ví dụ điển hình là Richard Nixon. Năm 1972, ông tái tranh cử Tổng thống Hoa Kỳ và đã vận động mạnh mẽ trên toàn quốc. Nhiều người tin rằng ông sẽ chiến thắng dễ dàng nhờ những thành tựu trong nhiệm kỳ đầu. Tuy nhiên, Nixon lại bị ám ảnh bởi sụ bất an. Vì lo sọ thất bại, ông đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng: ra lệnh cho đội của mình đột nhập vào khách sạn Watergate để do thám đối thủ. Khi vụ việc bị phanh phui, ông đã cố gắng che giấu sư thật và trốn tránh trách nhiệm. Vụ bê bối nhanh chóng leo thang và dẫn đến việc ông phải từ chức, mặc dù trước đó ông đã thắng củ. Nỗi sơ thua cuộc đã khiến ông hành động liều lĩnh và phải trả giá bằng tất cả.
  3. Trái lại, Marie Curie là minh chứng cho sực mạnh mà sụ tụ tin có thể mang lại. Trong quá trình nghiên cứu radium, bà làm việc trong một phòng thí nghiệm thiếu thốn và phải chịu đựng nhiều điều kiện khắc nghiệt. Nhiều người chế giễu bà, nhung bà vân kiên định tin vào khả năng của bản thân. Bà từng nói: "Chúng ta phải có sụ kiên trì, đặc biệt là sụ tụ tin!" Những lời này đã thể hiện rõ triết lý đã dẫn dắt bà trong suốt hành trình khoa học. Nhờ những thành tựu tiên phong, bà đã nhận được hai giải Nobel và trở thành nguồn cảm hứng lâu dài cho nhiều thế hệ sau. Sụ tự tin giúp chúng ta đối mặt với khó khăn và theo đuổi nhũng mục tiêu ý nghĩa. Cuối cùng, chỉ nhũng người tin vào khả năng của chính mình mới có thể biến ước mơ thành hiện thực. Hãy rèn luyện sụ tự tin và khai phá tối đa tiềm năng của bản thân. 6. Phương pháp: Dựa vào ngữ cảnh đoạn 2 để xác định thái độ của du khách khi ở gần động vật hoang dã lần đầu tiên. Thông tin: Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience. (Hầu hết chúng tôi ban đầu khá lo sọ khi ở gần các con vật như vậy, nhưng dần dần đã bắt đầu trân trọng trải nghiệm thân mật này.) Cách giải: In paragraph 2, the word "apprehensive" is closest in meaning to ____ ? (Trong đoạn 2, từ "apprehensive" gần nghĩa nhất với từ nào?) A. aggressive (hung hăng) B. exhausted (kiệt sức) C. deceptive (lưa dối) D. intimidated (lo sọ, kinh hãi) => apprehensive = intimidated Đáp án: D 7. Phương pháp: Sử dụng kỹ năng xác định đại từ thay thế (Referent) bằng cách đọc câu đứng ngay trước đó. Thông tin: At Amboseli National Park, we had our first encounter with the Maasai people. This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle. (Tại Công viên Quốc gia Amboseli, chúng tôi có cuộc gặp gỡ đầu tiên với người Maasai. Bộ tộc chiến binh nổi tiếng này vẫn sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là thỉnh thoảng họ di chuyển khắp nơi để tìm kiếm thức ăn, nước uống và đất chăn thả cho gia súc của mình.) Cách giải: In paragraph 3, what does the word "they" refer to? (Trong đoạn 3, từ "they" ám chỉ điều gì?) A. national parks (các công viên quốc gia) B. the Maasai people (người Maasai) C. natural settings (các khung cảnh thiên nhiên)
  4. D. local villagers (những dân làng địa phương) => they = the Maasai people Đáp án: B 8. Phương pháp: Sử dụng kỹ năng suy luận (Inference) dựa trên sự biến đổi thái độ của cả nhóm du khách xuyên suốt bài đọc. Thông tin: Most of us were initially rather apprehensive... but slowly grew to appreciate the intimate experience. (Hầu hết chúng tôi ban đầu khá lo sơ... nhưng dần dần đã bắt đầu trân trọng trải nghiệm thân mật này.) Cách giải: Based on the entire text, which of the following sentences can be inferred? (Dựa trên toàn bộ văn bản, câu nào sau đây có thể được suy luận ra?) A. The tour group spent the majority of their two-week trip in Maasai villages. (Nhóm du khách đã dành phần lớn thời gian của chuyến đi hai tuần trong các ngôi làng của người Maasai.) => Loại: Bài viết kể họ đi qua nhiều công viên quốc gia, làng Maasai chỉ là một điểm dừng chân. B. The Maasai people rely on modern instruments for their musical performances. (Người Maasai dựa vào các nhạc cụ hiện đại cho các buổi biểu diễn âm nhạc của họ.) => Loại: Thông tin đoạn 4 nói họ hát không cần nhạc cụ (without the accompaniment of any musical instruments) C. The lions in Maasai Mara are trained to interact safely with tourist vehicles (Sư tử ở Maasai Mara được huấn luyện để tương tác an toàn với các phương tiện chở khách du lịch.) => Loại: Đây là công viên quốc gia bảo tồn thiên nhiên hoang dã, sư tử ở đây là tự nhiên, không phải thú xiếc hay thú được huấn luyện. D. Close encounters with wildlife eventually replaced fear with appreciation. (Những lần tiếp xúc gần với động vật hoang dã cuối cùng đã thay thế nỗi sợ hãi bằng sự trân trọng.)=> Chọn: Khớp hoàn toàn với diễn biến tâm lý ở đoạn 2 . Đáp án: D 9. Phương pháp Xác định ý chính (Summary) của đoạn 2 bằng cách kết nối các chi tiết: liệt kê loài vật => nỗi sợ => tình huống sư tử => sự thay đổi thái độ. Thông tin: Đoạn 2 tập trung vào việc mô tả cảm xúc của nhóm khi nhìn thấy các loài thú dữ ở khoảng cách cực gần tại Maasai Mara. (Đoạn 2 mô tả trải nghiệm tiếp cận gần với động vật và cách nó thay đổi cảm nhận của du khách.) Cách giải: Which of the following provides the best summary of paragraph 2? (Câu nào sau đây cung cấp bản tóm tắt tốt nhất cho đoạn 2?) A. An account of how a driver used humor to ease the group's fear of wild animals.
  5. (Một lời kể về việc tài xế đã sử dụng sự hài hước để làm giảm bớt nỗi sợ của nhóm đối với động vật hoang dã.) => Loại: Đây chỉ là một chi tiết minh họa trong đoạn. B. A description of the various wildlife species found in the Maasai Mara Reserve. (Một bản mô tả về các loài động vật hoang dã khác nhau được tìm thấy ở Khu bảo tồn Maasai Mara.) => Loại: Việc liệt kê tên các loài thú chỉ chiếm một câu đầu đoạn. C. A story about a woman who was terrified by a lion licking a minibus window. (Một câu chuyện về một người phụ nữ đã hoảng sơ vì một con sư tử liếm cưa sổ xe buýt nhỏ.) => Loại: Đây là ví dụ cụ thể, không bao quát được toàn bộ ý của đoạn. D. A reflection on how intimate animal encounters shifted the group's perspective. (Một sự phản ánh về việc những cuộc chạm trán thân mật với động vật đã thay đổi góc nhìn của nhóm như thế nào.) => Chọn: Đây là ý nghĩa bao quát nhất, nói về sự thay đổi từ "lo sợ" sang "trân trọng". Đáp án: D 10. Phương pháp: Tìm câu có cùng nghĩa với câu gốc nhưng dùng từ vựng khác (Paraphrase). Chú ý các tính từ: "friendly", "gregarious", "welcome". Thông tin: The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome. (Dân làng đặc biệt thân thiện và cởi mỏ, và chúng tôi được làm cho cảm thấy rất được chào đón.) Cách giải: Which is the best paraphrase for the underlined sentence in the text? (Câu nào là cách diễn đạt lại tốt nhất cho câu được gạch chân trong văn bản?) A. The villagers embraced us with open arms, demonstrating a level of sociability and kindness that made us feel instantly uncanny. (Dân làng đón nhận chúng tôi với vòng tay rộng mỏ, thể hiện sụ hòa đồng và lòng tốt khiến chúng tôi ngay lập tức cảm thấy kỳ lạ/bất an.) => Loại: Sai ở từ "uncanny" (mang nghĩa tiêu cực, kỳ quặc). B. Suspiciously warm and sociable, the local residents ensured that we felt completely at home during our stay. (Một cách ấm áp và hòa đồng đáng nghi ngò, nhũng cư dân địa phương đảm bảo rằng chúng tôi cảm thấy hoàn toàn như ở nhà.) => Loại: Sai ở từ "Suspiciously" (nghi ngò). C. A spirit of insincerity featured the village, where the residents' lively nature translated into a remarkably hostile reception for us. (Một tinh thần thiếu chân thành bao trùm ngôi làng, nơi bản tính sôi nổi của cư dân biến thành một sụ tiếp đón thù địch rõ rệt đối với chúng tôi.) => Loại: Sai ở "insincerity" (giả dối) và "hostile" (thù địch). D. We were treated with such immense warmth by the outgoing villagers that a sense of belonging was
  6. felt immediately. (Chúng tôi được đối xư với sự ấm áp to lớn bởi những dân làng cởi mỏ đến mức cảm giác thân thuộc được cảm nhận ngay lập tức.) => Chọn: "immense warmth" tương ứng với "exceptionally friendly", "outgoing" tương ứng với "gregarious". Đáp án: D 11. Phương pháp: Suy luận dựa trên các đặc điểm lối sống của người Maasai được mô tả trong đoạn 3. Thông tin: ...semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle. (...lối sống bán du mục, nghĩa là họ di chuyển nay đây mai đó để tìm thức ăn, nước uống và vùng đất chăn thả cho gia súc của họ.) Cách giải: What can be inferred about the Maasai lifestyle from the details in the text? (Có thể suy luận được điều gì về lối sống của người Maasai từ các chi tiết trong văn bản?) A. Their culture is strictly isolated from any form of modern international tourism. (Văn hóa của họ bị cô lập nghiêm ngặt khỏi bất kỳ hình thức du lịch quốc tế hiện đại nào.) => Loại: Sai, vì họ mời khách du lịch vào làng và bán đồ lưu niệm. B. Their traditional music is designed to mimic the sounds of the African bush. (Âm nhạc truyền thống của họ được thiết kế để bắt chước âm thanh của bụi rậm châu Phi.) => Loại: Bài không nhắc đến chi tiết này. C. Their survival is closely tied to the health and movement of their livestock. (Sụ sinh tồn của họ gắn liền chặt chẽ với sức khỏe và sụ di chuyển của đàn gia súc.) => Chọn: Vì họ phải di chuyển liên tục để tìm cỏ và nước cho vật nuôi (cattle/livestock). D. They have abandoned their nomadic roots to build permanent tourist centers. (Họ đã từ bỏ nguồn gốc du mục của mình để xây dựng các trung tâm du lịch lâu dài.) => Loại: Sai, bài nói họ vẫn sống "semi-nomadic" (bán du mục). Đáp án: C 12. Phương pháp: Tìm chi tiết mô tả buổi biểu diễn của người Maasai ở đoạn 4 . Thông tin: They sang without the accompaniment of any musical instruments... (Họ hát mà không có sự đi kèm của bất kỳ nhạc cụ nào...) Cách giải: Based on paragraph 4, what distinguished the Maasai performance? (Dựa trên đoạn 4, điều gì làm nên sụ khác biệt của buổi biểu diễn Maasai?) A. The slow and rhythmic pacing (Nhịp độ chậm và nhịp nhàng.) => Loại: Bài mô tả là "vigorous" (mạnh mẽ).
  7. B. The absence of instrumentation. (Sự vắng mặt của việc sử dụng nhạc cụ.) => Chọn: Khớp với chi tiết "without musical instruments". C. The high-pitched vocal solos. (Các bài đơn ca giọng cao.) => Loại: Bài nói họ "harmonizing" (hòa giọng). D. The complex use of percussion. Việc sử dụng bộ gõ phức tạp.) => Loại: Bộ gõ là nhạc cụ, mà bài nói là không dùng nhạc cụ. Đáp án: B 13. Phương pháp Phân tích tầm quan trọng của các nhân vật hướng dẫn/tài xế đối với tâm lý du khách. "Our driver just laughed... This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us... (Tài xế chỉ cười... Điều này đã trấn an người phụ nũ và cô ấy đã cười khúc khích cùng với chúng tôi...) Cách giải: What can be reasonably inferred about the overall impact of the tour guide's attitude? (Có thể suy luận một cách hợp lý điều gì về tác động tổng thể từ thái độ của người hướng dẫn?) A. The guide's humor and reassurance gradually reduced anxiety and encouraged tourists to appreciate close wildlife encounters. (Sụ hài hước và trấn an của người hướng dẫn đã dần dần làm giảm bớt lo âu và khuyến khích du khách trân trọng những lần chạm trán gần với động vật hoang dã.) => Chọn: Đây là tác động tích cực xuyên suốt được bài viết nhắc tới. B. The guide prioritized strict safety protocols, hindering tourists from interacting closely with animals or local communities. (Người hướng dẫn ưu tiên các quy trình an toàn nghiêm ngặt, cản trở du khách tương tác gần với động vật hoặc cộng đồng địa phương.) => Loại: Ngược lại, họ được tương tác rất gần. C. The guide remained largely indifferent, allowing visitors to form their own opinions about wildlife and local culture. (Nguời hướng dẫn phần lớn vẫn thờ o', để du khách tự hình thành quan điểm về động vật và văn hóa địa phương.) => Loại: Người hướng dẫn rất chủ động (cười đùa, giải thích, tạo bất ngờ) D. The guide deliberately exaggerated dangers to heighten excitement and make the safari appear more adventurous. (Người hướng dẫn cố tình thổi phồng những nguy hiểm để tăng thêm sụ hưng phấn và làm cho chuyến safari có vẻ phiêu lưu hơn.) => Loại: Ngược lại, tài xế đã trấn an rằng không có gì phải lo. Đáp án: A 14.
  8. Phương pháp: Xác định vị trí câu mang tính chất cảm xúc tổng kết (Summary of feeling). Thông tin: We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration. (Tất cả chúng tôi bước ra khỏi chuyến safari rạng rỡ với niềm vui và cảm hứng). => Đây là câu kết thúc trải nghiệm sau khi mọi sự kiện đã diễn ra. Cách giải: Where in the passage does the following sentence best fit? (Câu sau đây phù hợp nhất vào vị trí nào trong đoạn văn?) A. [IV]: Cuối bài đọc, sau khi kể về buổi biểu diễn cuối cùng. B. [III]: Giữa bài, khi bắt đầu kể về người Maasai. C. [I]: Đầu bài, đang giới thiệu chung. D. [II]: Sau khi liệt kê các con thú. Phân tích: Vị trí [IV] là nơi tác giả khép lại toàn bộ ký sự chuyến đi dài 2 tuần của mình. Đáp án: A 15. Phương pháp: Tìm câu tóm tắt bao quát nhất nội dung bài (Động vật, Con người, Văn hóa). Thông tin: Bài đọc kể về 3 phần chính: Động vật ở công viên quốc gia => Gặp gỡ bộ lạc Maasai => Xem biểu diễn nghệ thuật. Cách giải: Which of the following best summarizes the passage? (Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất văn bản?) A. The text discusses how tourism in Kenya has transformed Maasai culture and wildlife habitats, highlighting the economic benefits and cultural tensions caused by increasing numbers of visitors. (Văn bản thảo luận về việc du lịch ở Kenya đã làm thay đổi văn hóa Maasai và môi trường sống của động vật hoang dã như thế nào, làm nổi bật những lợi ích kinh tế và căng thẳng văn hóa do số lượng du khách ngày càng tăng gây ra.) => Sai. Bài đọc mang tính kể chuyện cá nhân, không mang tính nghị luận về "căng thẳng văn hóa" hay "biến đổi môi trường". B. The author recounts a Kenyan safari featuring remarkable wildlife encounters, meaningful interactions with the Maasai people, and memorable cultural performances that left a lasting impression on the travelers. (Tác giả kể lại một chuyến safari ở Kenya với nhũng cuộc chạm trán động vật hoang dã đáng chú ý, những tương tác ý nghĩa với người Maasai và nhũng màn trình diễn văn hóa đáng nhớ đã để lại ấn tượng lâu dài cho du khách.) => Đúng. Câu này tóm gọn đủ 3 "xương sống" của bài: Wildlife (động vật), Interaction with Maasai (tương tác với người dân) và Cultural performances (biểu diễn văn hóa). C. The passage primarily explains the ecological importance of Kenyan national parks and the traditional lifestyle of the Maasai, emphasizing conservation challenges and cultural preservation efforts. (Văn bản chủ yếu giải thích tầm quan trọng sinh thái của các công viên quốc gia Kenya và lối sống truyền
  9. thống của người Maasai, nhấn mạnh những thách thức bảo tồn và nỗ lực giữ gìn văn hóa.) => Sai trọng tâm. Bài viết không đi sâu vào lý thuyết "sinh thái" hay "thách thức bảo tồn" mà tập trung vào cảm xúc của du khách. D. The writer describes an adventurous journey through several Kenyan parks, focusing mainly on dangerous wildlife encounters and the travelers' constant fear of unexpected animal attacks. (Nguời viết mô tả một hành trình phiêu lưu qua nhiều công viên ở Kenya, tập trung chủ yếu vào các cuộc chạm trán động vật hoang dã nguy hiểm và nỗi sọ hãi thường trục của du khách về các cuộc tấn công bất ngò của động vật.) => Sai sắc thái. Bài viết nhấn mạnh sự "trân trọng" (appreciation) và "vui vẻ" (giggled), không phải là sự "sợ hãi thường trực". Đáp án: B Tạm dịch bài đoc: Vào tháng Chín năm ngoái, tôi đã tham gia một nhóm du lịch và ghé thăm một vài công viên quốc gia ở Kenya trong chuyến đi kéo dài khoảng hai tuần. Đó hoàn toàn là một trải nghiệm đầy phấn khích. Thế giới động vật hoang dã kỳ thú, khung cảnh thiên nhiên nguyên sơ và những tương tác nồng hậu với người dân địa phương dường như đã tác động đến tất cả mọi người, kể cả những du khách dày dạn kinh nghiệm nhất. [I] Chúng tôi đã nhìn thấy một số lượng ấn tượng các loài động vật hoang dã tại Khu bảo tồn Quốc gia Maasai Mara - nào là sư tử, ngụa vằn, linh dương đầu bò, linh dương gazelle, hươu cao cổ, voi và nhiều loài khác nữa. [II] Hầu hết chúng tôi ban đầu khá lo sợ khi ở khoảng cách gần với các loài động vật như vậy, nhưng dần dần đã bắt đầu trân trọng trải nghiệm thân mật này. Một người phụ nữ đã hét lên khi một con sư tử lớn tiến đến gần chiếc xe buýt nhỏ của chúng tôi và bắt đầu liếm cưa sổ. Người tài xế chỉ cười và nói rằng chúng tôi không có gì phải lo lắng cả - con sư tử chỉ đang cung cấp "dịch vụ rưa xe" thôi. Điều này đã trấn an người phụ nữ và cô ấy đã cười khúc khích cùng với những người còn lại trước lời đùa của anh ta. Tại Công viên Quốc gia Amboseli, chúng tôi đã có cuộc gặp gơ đầu tiên với người Maasai. [III] Bộ lạc chiến binh nổi tiếng này vẫn duy trì lối sống bán du mục, nghĩa là họ di chuyển nay đây mai đó để tìm kiếm thức ăn, nước uống và vùng đất chăn thả cho gia súc. Chúng tôi được mời đến một trong những ngôi làng của họ để tìm hiểu thêm về văn hóa và các tập tục truyền thống, cũng như để tham quan và mua đồ trang sức thủ công làm từ những hạt cườm thủy tinh nhỏ đủ màu sắc. Dân làng đặc biệt thân thiện và cởi mỏ, và chúng tôi được đón tiếp khiến mình cảm thấy rất được chào đón. Vào ngày cuối cùng ở Amboseli, hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đã dành tặng một sụ bất ngờ đặc biệt - một nhóm người Maasai sẽ biểu diễn các điệu nhảy và bài hát truyền thống cho chúng tôi. Họ hát mà không cần bất kỳ nhạc cụ nào đi kèm và tạo ra thứ âm nhạc phức tạp tuyệt vời chỉ bằng cách hòa giọng. Các vũ công Maasai rất mạnh mẽ, với những người đàn ông nhảy cao vút lên không trung. Những điệu nhảy này được coi là một nghi lễ giữa những người đàn ông để thể hiện sức mạnh: bước nhảy càng cao, chiến binh đó càng mạnh. Một số người trong nhóm chúng tôi cũng tham gia, cùng nhảy múa và bật cao với người Maasai, nhưng tất nhiên không ai trong chúng tôi có thể nhảy cao được như họ! Ký ức về buổi biểu diễn tuyệt vời đó vẫn còn đọng lại trong chúng tôi rất lâu sau chuyến đi. [IV] 16.
  10. Phương pháp: Dựa vào ngữ cảnh đoạn 2 để xác định ý nghĩa của từ khi nói về hậu quả đối với hành tinh nếu sản xuất thịt tăng cao để đáp ứng nhu cầu. Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet. (Nếu sản xuất thịt tăng lên để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc cho hành tinh.) Cách giải: In paragraph 2, the word "catastrophic" is closest in meaning to ____ . (Trong đoạn 2, từ "catastrophic" gần nghĩa nhất với từ nào?) A. beneficial (có lợi) B. unnecessary (không cần thiết) C. unattractive (không hấp dẫn) D. disastrous (thảm khốc, tai ương) => catastrophic = disastrous Đáp án: D 17. Phương pháp: Tìm từ trái nghĩa (opposite) trong ngữ cảnh nói về chi phí sản xuất một chiếc burger nhân tạo giá 200.000 USD. Thông tin: It's far too exorbitant to develop in large quantities - the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger... (Quá đắt đỏ để phát triển với số lượng lớn - đội ngũ người Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm ra đủ thịt cho một chiếc bánh burger...) Cách giải: In paragraph 4, the word "exorbitant" is opposite in meaning to ____ ? (Trong đoạn 4, từ "exorbitant" trái nghĩa với từ nào?) A. prohibitive (đắt đỏ đến mức không thể mua được) => đồng nghĩa B. efficient (hiệu quả) C. affordable (giá cả phải chăng, có thể chi trả được) D. extortionate (cắt cổ, quá đắt) => đồng nghĩa => exorbitant >< affordable Đáp án: C 18. Phương pháp: Xác định đại từ thay thế (Referent) bằng cách kiểm tra chủ ngữ ở câu ngay phía trước đó. Thông tin: Fortunately, food scientists have been anticipating this need for change. They are working on some interesting alternatives... (May mắn thay, các nhà khoa học thực phẩm đã dự đoán được nhu cầu thay đổi này. Họ đang nghiên cứu một số lựa chọn thay thế thú vị...) Cách giải: