Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Bắc Ninh 2025-2026 (Kèm đáp án)
Bạn đang xem 25 trang mẫu của tài liệu "Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Bắc Ninh 2025-2026 (Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Tài liệu đính kèm:
de_thi_thu_tot_nghiep_thpt_mon_tieng_anh_so_gddt_bac_ninh_20.docx
Nội dung text: Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Bắc Ninh 2025-2026 (Kèm đáp án)
- D. cancel culture - ĐÚNG: Đại từ "it" thay thế cho chủ ngữ "Cancel culture" ở câu liền trước ("Cancel culture has become... At its core, it refers to..."). Question 2. According to paragraph 2, influencers and celebrities mainly ____________. A. play a role in ensuring that online criticism becomes more objective B. reduce the ramification of public narratives C. contribute to modern activist tactics through their media presence D. influence whether public criticism is intensified or moderated (Theo đoạn 2, những người có sức ảnh hưởng và người nổi tiếng chủ yếu ____________. A. đóng vai trò bảo đảm rằng sự chỉ trích trên mạng trở nên khách quan hơn B. làm giảm mức độ lan tỏa của các câu chuyện dư luận C. góp phần vào các chiến thuật hoạt động xã hội hiện đại thông qua sự hiện diện truyền thông của họ D. tác động đến việc sự chỉ trích của công chúng bị khuếch đại hay được tiết chế) Giải thích: A. play a role in ensuring that online criticism becomes more objective - SAI: Bài đọc không đề cập đến việc họ làm cho chỉ trích "khách quan" hơn. B. reduce the ramification of public narratives - SAI: Họ có thể làm giảm tác động (mitigate), nhưng cũng có thể làm tăng cường (intensify), nên phương án này thiếu ý. C. contribute to modern activist tactics through their media presence - SAI: Thông tin này suy diễn quá rộng so với ngữ cảnh đoạn 2. D. influence whether public criticism is intensified or moderated - ĐÚNG: Thông tin ở đoạn 2: "...either intensifying criticism or helping to mitigate its effects." (hoặc làm gia tăng chỉ trích hoặc giúp làm dịu tác động của nó). Question 3. Which of the following best summarises paragraph 2? A. Influencers use their popularity to distort traditional media narratives and reshape public discourse. B. Digital platforms allow rapid collective action, with public figures shaping the impact of cancellations. C. Online campaigns rely on petitions more than public opinion to pressure individuals involved. D. Cancel culture originates from historical movements but shows limited effectiveness in digital environments. (Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2? A. Những người có sức ảnh hưởng sử dụng sự nổi tiếng của mình để bóp méo các câu chuyện truyền thông truyền thống và tái định hình diễn ngôn công chúng. B. Các nền tảng số cho phép hành động tập thể nhanh chóng, trong đó các nhân vật công chúng định hình mức độ tác động của các cuộc tẩy chay. C. Các chiến dịch trực tuyến phụ thuộc vào thỉnh nguyện thư nhiều hơn là dư luận xã hội để gây sức ép lên các cá nhân liên quan. D. Văn hóa tẩy chay bắt nguồn từ các phong trào lịch sử nhưng thể hiện hiệu quả hạn chế trong môi trường số.) Giải thích:
- A. Influencers use their popularity to distort traditional media narratives... - SAI: Bài đọc không nói họ "bóp méo" (distort) truyền thông truyền thống. B. Digital platforms allow rapid collective action, with public figures shaping the impact of cancellations - ĐÚNG: Tóm tắt ý chính đoạn 2: Các nền tảng cho phép huy động nhanh (mobilize quickly) và vai trò của người nổi tiếng (influencers... play a crucial role). C. Online campaigns rely on petitions more than public opinion... - SAI: Bài đọc liệt kê "hashtags, petitions, viral posts" ngang hàng nhau, không có sự so sánh hơn kém. D. Cancel culture originates from historical movements but shows limited effectiveness... - SAI: Bài đọc nói nó là "modern extension" (sự mở rộng hiện đại) và rất mạnh mẽ ("powerful tool"), không phải "limited effectiveness". Question 4. The word “disproportionate” in paragraph 3 mostly means ____________. A. unacknowledged B. inequitable C. unauthorized D. disqualified (Từ “disproportionate” ở đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là ____________. A. không được thừa nhận B. không công bằng / không tương xứng C. không được cho phép D. bị loại bỏ) Giải thích: A. unacknowledged - SAI: Nghĩa là "không được thừa nhận". B. inequitable - ĐÚNG: "Disproportionate" nghĩa là không cân xứng/không tương xứng, đồng nghĩa với "inequitable" (không công bằng/không bình đẳng) trong ngữ cảnh hình phạt quá nặng so với lỗi lầm. C. unauthorized - SAI: Nghĩa là "không được phép". D. disqualified - SAI: Nghĩa là "bị loại/không đủ tư cách". Question 5. According to paragraph 3, one possible positive outcome of cancel culture is ____________. A. guaranteed fairness in public judgment processes B. the elimination of misinformation on social media platforms C. protection of freedom of expression in society D. increased consciousness of social inequality and fairness (Theo đoạn 3, một kết quả tích cực có thể có của văn hóa tẩy chay là ____________. A. bảo đảm sự công bằng trong các quy trình phán xét của công chúng B. loại bỏ hoàn toàn thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội C. bảo vệ quyền tự do ngôn luận trong xã hội D. nâng cao nhận thức về bất bình đẳng xã hội và công bằng) Giải thích: A. guaranteed fairness in public judgment processes - SAI: Bài đọc nghi ngờ sự công bằng ("lack of nuance", "without due process") chứ không đảm bảo. B. the elimination of misinformation on social media platforms - SAI: Bài đọc nêu "spread of misinformation" là tác động tiêu cực (negative effects). C. protection of freedom of expression in society - SAI: Bài đọc nêu "chilling of free speech" (kìm hãm tự do ngôn luận) là tiêu cực. D. increased consciousness of social inequality and fairness - ĐÚNG: Thông tin đoạn 3: "...greater awareness of discrimination and injustice." (nâng cao nhận thức về phân biệt đối xử và bất công)
- Question 6. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. A lack of contextual understanding leads some to see cancel culture as either ineffective or socially divisive. B. The absence of careful judgment leads people to question whether cancel culture achieves fairness or deepens social divisions. C. Without clear nuances, cancel culture causes injustice in digital communities and undermines trust in public accountability. D. The complexity of cancel culture proves that polarization is unavoidable within modern online debates and social movements. (Phương án nào sau đây diễn đạt lại sát nghĩa nhất câu được gạch chân ở đoạn 3? A. Việc thiếu hiểu biết về ngữ cảnh khiến một số người cho rằng văn hóa tẩy chay hoặc không hiệu quả hoặc gây chia rẽ xã hội. B. Sự thiếu vắng những phán xét thận trọng khiến người ta nghi ngờ liệu văn hóa tẩy chay có đạt được sự công bằng hay làm sâu sắc thêm sự chia rẽ xã hội. C. Khi thiếu những sắc thái rõ ràng, văn hóa tẩy chay gây ra bất công trong các cộng đồng số và làm suy yếu niềm tin vào trách nhiệm giải trình trước công chúng. D. Tính phức tạp của văn hóa tẩy chay chứng minh rằng sự phân cực là điều không thể tránh khỏi trong các cuộc tranh luận trực tuyến và phong trào xã hội hiện đại.) Giải thích: A. A lack of contextual understanding leads some to see cancel culture as either ineffective or socially divisive - SAI: Câu gốc không nói về sự "không hiệu quả" (ineffective). B. The absence of careful judgment leads people to question whether cancel culture achieves fairness or deepens social divisions - ĐÚNG: Paraphrase sát nghĩa: "lack of nuance" = "absence of careful judgment"; "promotes justice" = "achieves fairness"; "fuels polarization" = "deepens social divisions". C. Without clear nuances, cancel culture causes injustice... - SAI: Câu gốc là câu hỏi tu từ/nghi vấn ("raises concerns about whether"), không phải câu khẳng định chắc chắn gây ra bất công. D. The complexity of cancel culture proves that polarization is unavoidable... - SAI: Câu gốc chỉ đặt vấn đề lo ngại, không khẳng định sự phân cực là "không thể tránh khỏi". Question 7. Which factor is most likely responsible for the increasing destructiveness of cancel culture in digital communities? A. Relying on algorithms to accelerate the spread of public criticism. B. The normalization of slow and carefully considered collective judgment. C. The increasing visibility of online controversies across digital platforms. D. Deficient critical reasoning and flawed frameworks of fair accountability. (Yếu tố nào có khả năng cao nhất chịu trách nhiệm cho tính hủy hoại ngày càng gia tăng của văn hóa tẩy chay trong các cộng đồng số? A. Việc dựa vào các thuật toán để đẩy nhanh sự lan truyền của những lời chỉ trích công khai. B. Việc bình thường hóa các phán xét tập thể chậm rãi và được cân nhắc kỹ lưỡng. C. Sự gia tăng mức độ hiển thị của các tranh cãi trực tuyến trên các nền tảng số. D. Sự thiếu hụt tư duy phản biện và những khuôn khổ trách nhiệm công bằng còn khiếm khuyết.)
- Giải thích: A. Relying on algorithms to accelerate the spread of public criticism - SAI: Đây là ý ở đoạn tương lai (Looking ahead), không phải nguyên nhân chính được phân tích cho sự hủy hoại hiện tại trong đoạn 3. B. The normalization of slow and carefully considered collective judgment - SAI: Trái ngược với thông tin bài ("judgments are often made quickly"). C. The increasing visibility of online controversies across digital platforms - SAI: Chỉ là hiện tượng, không phải nguyên nhân cốt lõi của tính hủy hoại. D. Deficient critical reasoning and flawed frameworks of fair accountability - ĐÚNG: Tổng hợp ý từ đoạn 3: "quickly and without due process" (thiếu quy trình/khuôn khổ) và "lack of nuance" (thiếu tư duy phản biện/sắc thái). Question 8. Which of the following can be inferred from the passage? A. The influence of digital communities on public judgement tends to diminish once investigations are initiated. B. The absence of procedural safeguards in online accountability increases the risk of unjust outcomes. C. Public reactions to online controversies are increasingly shaped by individual experiences. D. Online criticism has become more effective as digital platforms encourage careful evaluation of misconduct claims. (Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc? A. Ảnh hưởng của các cộng đồng số đối với phán xét của công chúng có xu hướng suy giảm khi các cuộc điều tra được tiến hành. B. Việc thiếu các cơ chế bảo đảm thủ tục trong trách nhiệm giải trình trực tuyến làm gia tăng nguy cơ dẫn đến những kết quả bất công. C. Phản ứng của công chúng trước các tranh cãi trực tuyến ngày càng bị chi phối bởi trải nghiệm cá nhân. D. Sự chỉ trích trực tuyến đã trở nên hiệu quả hơn khi các nền tảng số khuyến khích việc đánh giá cẩn trọng các cáo buộc sai phạm.) Giải thích: A. ...tends to diminish once investigations are initiated - SAI: Không có thông tin này trong bài. B. The absence of procedural safeguards in online accountability increases the risk of unjust outcomes - ĐÚNG: Suy luận từ câu: "Because online judgments are often made quickly and without due process..." (Vì phán xét thường nhanh và thiếu quy trình thẩm định -> rủi ro bất công). C. ...increasingly shaped by individual experiences - SAI: Bài đọc nói về ảnh hưởng của "viral content" và "influencers", không nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân. D. ...more effective as digital platforms encourage careful evaluation... - SAI: Sai hoàn toàn, bài đọc nói các phán xét thường "thiếu quy trình" và "cắt xén ngữ cảnh". Question 9. Where in the passage does the following sentence best fit? What once took weeks or months to spread through newspapers or word of mouth can now escalate within hours on social media platforms. A. [IV] B. [III] C. [I] D. [II] (Câu nào sau đây nên được đặt ở vị trí nào trong bài là phù hợp nhất?
- “Những gì trước đây phải mất hàng tuần hoặc hàng tháng mới lan truyền qua báo chí hay truyền miệng thì nay có thể bùng phát chỉ trong vài giờ trên các nền tảng mạng xã hội.” A. [IV] B. [III] C. [I] D. [II]) Giải thích: A. [IV] - SAI: Vị trí kết luận. B. [III] - SAI: Vị trí nói về hậu quả tích cực/tiêu cực. C. [I] - ĐÚNG: Câu cần điền nói về sự thay đổi tốc độ lan truyền (weeks vs hours). Vị trí [I] đứng sau câu "the internet has transformed its speed and reach" (Internet đã thay đổi tốc độ và phạm vi) là phù hợp nhất để bổ sung ý nghĩa. D. [II] - SAI: Vị trí nói về phong trào lịch sử. Question 10. Which of the following best summarises the passage? A. Cancel culture will evolve with technology, requiring media literacy and fair accountability systems. B. Cancel culture enables rapid digital accountability by consistently reshaping social norms through online collective action. C. Cancel culture shows the power and risks of digital accountability, requiring fairness and adaptation as technology evolves. D. Cancel culture is a modern form of online punishment driven by celebrities and algorithms dominating contemporary digital public discourse worldwide today. (Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc? A. Văn hóa tẩy chay sẽ phát triển cùng công nghệ, đòi hỏi giáo dục truyền thông và các hệ thống trách nhiệm công bằng. B. Văn hóa tẩy chay tạo điều kiện cho trách nhiệm giải trình nhanh chóng trong môi trường số bằng cách liên tục tái định hình các chuẩn mực xã hội thông qua hành động tập thể trực tuyến. C. Văn hóa tẩy chay cho thấy sức mạnh và rủi ro của trách nhiệm giải trình trong kỷ nguyên số, đòi hỏi sự công bằng và khả năng thích ứng khi công nghệ phát triển. D. Văn hóa tẩy chay là một hình thức trừng phạt trực tuyến hiện đại do người nổi tiếng và các thuật toán chi phối diễn ngôn công chúng số trên phạm vi toàn cầu hiện nay.) Giải thích: A. Cancel culture will evolve with technology, requiring media literacy... - SAI: Đây chỉ là ý của đoạn cuối. B. Cancel culture enables rapid digital accountability... - SAI: Chỉ tập trung vào mặt tích cực/cơ chế hoạt động, thiếu các mặt tiêu cực. C. Cancel culture shows the power and risks of digital accountability, requiring fairness and adaptation as technology evolves - ĐÚNG: Bao quát toàn bài: định nghĩa, sức mạnh (power), rủi ro (risks/negative effects), và hướng tương lai (adaptation/fairness). D. Cancel culture is a modern form of online punishment... - SAI: Thiếu khía cạnh tích cực và hướng phát triển tương lai. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange, letter or text in each of the following questions from 11 to 15.
- Question 11. a. Alex: That’s awesome! I think we’ll make a real difference together. b. Alex: I’m so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet? c. Emma: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood. A. c - a - b B. c - b - a C. a - b - c D. b - c - a b. Alex: I’m so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet? Giải thích: Đây là câu mở đầu cuộc hội thoại, Alex bày tỏ sự hào hứng và đặt câu hỏi để bắt đầu trao đổi. Dịch: Mình rất hào hứng về sự kiện dọn dẹp cộng đồng sắp tới! Bạn đã đăng ký chưa? c. Emma: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood. Giải thích: Emma trả lời trực tiếp câu hỏi của Alex và chia sẻ cảm xúc tích cực về việc tham gia. Dịch: Rồi, mình đã đăng ký từ tuần trước! Thật tuyệt khi được đóng góp cho khu phố của mình. a. Alex: That’s awesome! I think we’ll make a real difference together. Giải thích: Câu kết của đoạn hội thoại, Alex phản hồi lại thông tin và thể hiện sự khích lệ, đồng thuận. Dịch: Tuyệt vời quá! Mình nghĩ rằng chúng ta sẽ cùng nhau tạo ra sự khác biệt thực sự. Question 12. a. Sarah: Yes, there’s one near my office that offers flexible hours. b. Mike: That’s a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind? c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly. d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule. e. Mike: Perfect! It’s always great to have a gym in a convenient location, especially when you’re busy. A. c - d - e - a - b B. a - e - c - b - d C. a - b - d - e - c D. c - b - a - e - d c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly. Giải thích: Đây là câu mở đầu, Sarah nêu ý định và lý do, tạo chủ đề cho cuộc hội thoại. Dịch: Mình nghĩ là mình sẽ đăng ký thẻ tập gym. Mình thực sự muốn tập luyện đều đặn hơn. b. Mike: That’s a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind? Giải thích: Mike phản hồi ý kiến của Sarah, đồng thời đặt câu hỏi để tiếp tục cuộc trò chuyện. Dịch: Ý hay đấy. Việc duy trì vận động rất quan trọng. Bạn đã nghĩ đến phòng gym nào chưa? a. Sarah: Yes, there’s one near my office that offers flexible hours. Giải thích: Sarah trả lời trực tiếp câu hỏi của Mike và cung cấp thêm thông tin cụ thể. Dịch: Có rồi, có một phòng gym gần chỗ làm của mình và giờ giấc khá linh hoạt. e. Mike: Perfect! It’s always great to have a gym in a convenient location, especially when you’re busy. Giải thích: Mike bày tỏ sự đồng tình và đánh giá tích cực về lựa chọn của Sarah. Dịch: Tuyệt vời! Có một phòng gym ở vị trí thuận tiện thì lúc nào cũng tốt, nhất là khi bạn bận rộn. d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule. Giải thích: Đây là câu kết, Sarah giải thích thêm lợi ích và kết thúc cuộc hội thoại một cách tự nhiên. Dịch: Chắc chắn rồi. Như vậy mình có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm, tùy theo lịch của mình. Question 13.
- a. Moreover, many people argue that taxing fast food is not an effective solution, as consumption is influenced not only by sugar, salt and fat content, but also by other factors such as lack of exercise, poor portion control and individual eating habits. b. A growing number of people today suffer from health problems linked to the overconsumption of cheap, mass-produced food, leading many to argue that fast food should be heavily taxed in order to encourage healthier choices. c. However, fast food also plays an important role in people’s social lives, as its affordability and convenience make it a popular choice for teenagers to socialise and provide low-income families with small but meaningful pleasures that help maintain their quality of life. d. Despite these concerns, some believe that taxing fast food could push consumers toward healthier options and encourage producers to improve food quality, although resistance may arise from those who value a wider range of choices. e. Overall, the impact of raising fast-food taxes remains uncertain, since any potential benefits may be outweighed by the drawbacks, especially if people feel that the tax is unfair or if taxation alone fails to promote a healthier society. A. b - c - a - d - e B. b - d - a - c - e C. b - c - d - a - e D. b - a - c - d - e b. A growing number of people today suffer from health problems linked to the overconsumption of cheap, mass-produced food, leading many to argue that fast food should be heavily taxed in order to encourage healthier choices. Giải thích: Đây là câu mở đoạn, nêu vấn đề chính (vấn đề sức khỏe) và đưa ra đề xuất đánh thuế đồ ăn nhanh. Dịch: Ngày nay, ngày càng nhiều người mắc các vấn đề sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ quá mức thực phẩm rẻ tiền, sản xuất hàng loạt, khiến nhiều người cho rằng đồ ăn nhanh nên bị đánh thuế nặng để khuyến khích những lựa chọn lành mạnh hơn. c. However, fast food also plays an important role in people’s social lives, as its affordability and convenience make it a popular choice for teenagers to socialise and provide low-income families with small but meaningful pleasures that help maintain their quality of life. Giải thích: Câu này dùng “However” để đưa ra mặt trái/lập luận phản biện, cho thấy vai trò xã hội tích cực của đồ ăn nhanh. Dịch: Tuy nhiên, đồ ăn nhanh cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, vì giá cả phải chăng và sự tiện lợi khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho thanh thiếu niên gặp gỡ bạn bè, đồng thời mang lại những niềm vui nhỏ nhưng có ý nghĩa cho các gia đình thu nhập thấp, giúp duy trì chất lượng cuộc sống. a. Moreover, many people argue that taxing fast food is not an effective solution, as consumption is influenced not only by sugar, salt and fat content, but also by other factors such as lack of exercise, poor portion control and individual eating habits. Giải thích: Câu này tiếp tục mở rộng lập luận phản đối bằng “Moreover”, nhấn mạnh rằng đánh thuế không giải quyết được nguyên nhân cốt lõi. Dịch: Hơn nữa, nhiều người cho rằng việc đánh thuế đồ ăn nhanh không phải là giải pháp hiệu quả, vì hành vi tiêu thụ không chỉ bị ảnh hưởng bởi hàm lượng đường, muối và chất béo mà còn bởi các yếu tố khác như thiếu vận động, kiểm soát khẩu phần kém và thói quen ăn uống cá nhân.
- d. Despite these concerns, some believe that taxing fast food could push consumers toward healthier options and encourage producers to improve food quality, although resistance may arise from those who value a wider range of choices. Giải thích: Câu này quay lại lập luận ủng hộ bằng “Despite these concerns”, tạo sự cân bằng giữa hai luồng ý kiến. Dịch: Bất chấp những lo ngại này, một số người tin rằng việc đánh thuế đồ ăn nhanh có thể thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn các phương án lành mạnh hơn và khuyến khích nhà sản xuất cải thiện chất lượng thực phẩm, dù có thể vấp phải sự phản đối từ những người coi trọng sự đa dạng lựa chọn. e. Overall, the impact of raising fast-food taxes remains uncertain, since any potential benefits may be outweighed by the drawbacks, especially if people feel that the tax is unfair or if taxation alone fails to promote a healthier society. Giải thích: Đây là câu kết luận, dùng “Overall” để tổng hợp toàn bộ tranh luận và đưa ra đánh giá chung. Dịch: Nhìn chung, tác động của việc tăng thuế đồ ăn nhanh vẫn còn chưa chắc chắn, vì những lợi ích tiềm năng có thể bị lấn át bởi các bất lợi, đặc biệt nếu người dân cảm thấy mức thuế là không công bằng hoặc nếu việc đánh thuế đơn thuần không đủ để thúc đẩy một xã hội lành mạnh hơn. Question 14. Dear Sir or Madam, a. I also spend time on my uncle’s farm during the year helping him take care of the animals, which has strengthened my decision to pursue a career working with animals. b. I am hard-working, punctual and highly committed, and I believe that a placement at your sanctuary will give me invaluable insight into animal care and help me develop essential skills. c. I am writing to express my interest in the voluntary work placement at your animal sanctuary which was recently advertised on your website. d. I have gained practical experience with animals through voluntary work at a local dogs’ home, where I took responsibility for feeding, cleaning, and exercising the dogs. e. I am eighteen years old and currently in my final year at secondary school, and I plan to study veterinary science at university, having already received two conditional offers. I hope I have shown that I am an ideal candidate for this position and please find attached my CV. I look forward to hearing from you. Yours faithfully, Emily Jones A. c - d - a - b – e B. c - e - d - a - b C. c - e - a - b - d D. c - d - e - a - b c. I am writing to express my interest in the voluntary work placement at your animal sanctuary which was recently advertised on your website. Giải thích: Đây là câu mở đầu trang trọng của thư, nêu rõ mục đích viết thư và vị trí ứng tuyển. Dịch: Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm của mình đối với vị trí tình nguyện tại khu bảo tồn động vật của quý vị, vị trí vừa được đăng tuyển trên trang web của quý vị. e. I am eighteen years old and currently in my final year at secondary school, and I plan to study veterinary science at university, having already received two conditional offers.
- Giải thích: Câu này cung cấp thông tin cá nhân và định hướng học tập, giúp nhà tuyển chọn hiểu rõ nền tảng của ứng viên. Dịch: Tôi mười tám tuổi và hiện đang học năm cuối trung học phổ thông, đồng thời có kế hoạch theo học ngành thú y tại đại học, khi tôi đã nhận được hai thư mời nhập học có điều kiện. d. I have gained practical experience with animals through voluntary work at a local dogs’ home, where I took responsibility for feeding, cleaning, and exercising the dogs. Giải thích: Câu này nêu kinh nghiệm thực tế liên quan trực tiếp đến công việc tình nguyện với động vật. Dịch: Tôi đã tích lũy được kinh nghiệm thực tế với động vật thông qua công việc tình nguyện tại một trại chó địa phương, nơi tôi chịu trách nhiệm cho việc cho ăn, vệ sinh và dắt chó đi vận động. a. I also spend time on my uncle’s farm during the year helping him take care of the animals, which has strengthened my decision to pursue a career working with animals. Giải thích: Câu này bổ sung thêm kinh nghiệm và nhấn mạnh động lực cá nhân theo đuổi công việc liên quan đến động vật. Dịch: Tôi cũng dành thời gian trong năm để phụ giúp chú tôi chăm sóc các con vật tại trang trại, điều này càng củng cố quyết định theo đuổi sự nghiệp làm việc với động vật của tôi. b. I am hard-working, punctual and highly committed, and I believe that a placement at your sanctuary will give me invaluable insight into animal care and help me develop essential skills. Giải thích: Đây là câu khẳng định phẩm chất cá nhân và nêu lợi ích song phương, phù hợp để kết thúc phần nội dung chính của thư. Dịch: Tôi là người chăm chỉ, đúng giờ và có tinh thần trách nhiệm cao, và tôi tin rằng một vị trí tại khu bảo tồn của quý vị sẽ mang lại cho tôi những hiểu biết vô giá về việc chăm sóc động vật cũng như giúp tôi phát triển các kỹ năng thiết yếu. Question 15. a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates. b. Originally coined in the nineteenth century by Henry David Thoreau, the term criticised society’s preference for simplistic ideas over complex intellectual engagement. c. In the digital era, however, “brain rot” has been revived to describe both the spread of low-quality online content and its perceived harmful effects on cognition. d. The growing popularity of short-form videos, memes, and repetitive viral trends has intensified concerns about “brain rot” and the long-term consequences of excessive screen consumption. e. “Brain rot” refers to the supposed deterioration of mental or intellectual ability caused by prolonged exposure to trivial and unchallenging material. A. b - e - d - a - c B. e - c - b - d - a C. d - e - b - a - c D. e - b - c - d - a e. “Brain rot” refers to the supposed deterioration of mental or intellectual ability caused by prolonged exposure to trivial and unchallenging material. Giải thích: Đây là câu định nghĩa, giải thích rõ “brain rot” là gì, phù hợp làm câu mở đầu để người đọc nắm khái niệm cơ bản. Dịch câu: “Brain rot” dùng để chỉ sự suy giảm được cho là xảy ra đối với năng lực tinh thần hoặc trí tuệ do tiếp xúc lâu dài với những nội dung tầm thường, không mang tính thử thách.
- b. Originally coined in the nineteenth century by Henry David Thoreau, the term criticised society’s preference for simplistic ideas over complex intellectual engagement. Giải thích: Câu này cung cấp nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ, phát triển tự nhiên sau câu định nghĩa. Dịch câu: Thuật ngữ này ban đầu được Henry David Thoreau đặt ra vào thế kỷ XIX, nhằm phê phán xu hướng của xã hội ưa chuộng những ý tưởng đơn giản thay vì sự tư duy trí tuệ phức tạp. c. In the digital era, however, “brain rot” has been revived to describe both the spread of low- quality online content and its perceived harmful effects on cognition. Giải thích: Câu này chuyển sang bối cảnh hiện đại, cho thấy thuật ngữ được “hồi sinh” và sử dụng với ý nghĩa mới trong thời đại số. Dịch câu: Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, “brain rot” đã được sử dụng trở lại để mô tả sự lan truyền của nội dung trực tuyến chất lượng thấp và những tác động tiêu cực được cho là của nó đối với nhận thức. d. The growing popularity of short-form videos, memes, and repetitive viral trends has intensified concerns about “brain rot” and the long-term consequences of excessive screen consumption. Giải thích: Câu này nêu nguyên nhân cụ thể làm gia tăng lo ngại về “brain rot”, bổ sung ví dụ minh họa rõ ràng. Dịch câu: Sự phổ biến ngày càng tăng của video ngắn, meme và các xu hướng lan truyền lặp đi lặp lại đã làm gia tăng những lo ngại về “brain rot” cũng như các hệ quả lâu dài của việc tiêu thụ màn hình quá mức. a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates. Giải thích: Đây là câu kết, dùng “As a result” để tổng kết hệ quả và khẳng định mức độ ảnh hưởng rộng rãi của thuật ngữ. Dịch câu: Vì vậy, cụm từ này không còn chỉ giới hạn trong những trò đùa trên mạng mà đã bước vào các cuộc thảo luận chính thống, bao gồm báo chí và các tranh luận về sức khỏe tinh thần. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20. Do you have the right mindset? Think back to a time when you were in a classroom, perhaps confronted with a challenging maths problem. This could have happened recently or many years ago. How did you respond? Some students feel immediately overwhelmed and give up, (16) ____________. Others embrace the challenge, making an effort to tackle it and hoping to gain knowledge even if they do not succeed. Early in her career, psychologist Carol Dweck at Stanford University (17) ____________, presenting problems slightly beyond their current abilities. One group responded positively, enjoying the challenge and demonstrating confidence in their capacity to develop. Dweck termed this a “growth mindset,” focused on learning and future progress. Another group felt their intelligence was being judged, interpreting failure as a lack of ability. These children exhibited a “fixed mindset,” struggling to envision improvement. Some even considered cheating or comparing themselves with weaker peers to protect their self-esteem. This observation highlights a broader issue in how students are guided and assessed in educational settings.



