Tuyển tập 7 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Hà Nội 2021-2026 (Kèm đáp án)

docx 100 trang Thái Huy 29/05/2026 100
Bạn đang xem 25 trang mẫu của tài liệu "Tuyển tập 7 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Hà Nội 2021-2026 (Kèm đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên

Tài liệu đính kèm:

  • docxtuyen_tap_7_de_thi_thu_tot_nghiep_thpt_mon_tieng_anh_so_gddt.docx

Nội dung text: Tuyển tập 7 Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở GD&ĐT Hà Nội 2021-2026 (Kèm đáp án)

  1. A. Making (động từ): làm, tạo ra B. Getting (động từ): lấy, nhận C. Taking (động từ): lấy, thực hiện D. Doing (động từ): làm Giải thích: Căn cứ vào kết hợp từ (collocation): "take action" (hành động). A. SAI – Không đi với "action". B. SAI – Không đi với "action". C. ĐÚNG – "Taking immediate action" (Hành động ngay lập tức). D. SAI – "do" không đi với "action" trong ngữ cảnh này. 10. A A. a little (lượng từ): một ít (dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa khẳng định) B. little (lượng từ): rất ít, hầu như không (mang nghĩa phủ định) C. few (lượng từ): rất ít, hầu như không (dùng với danh từ số nhiều) D. a few (lượng từ): một vài (dùng với danh từ số nhiều) Giải thích: Căn cứ vào danh từ không đếm được "time" và ý nghĩa tích cực (cần dành ra một ít thời gian). A. ĐÚNG – "a little time" (một chút thời gian - đủ để làm gì). B. SAI – "little time" mang nghĩa quá ít, không đủ. C. SAI – Không đi với danh từ không đếm được. D. SAI – Không đi với danh từ không đếm được. 11. D A. instinct (danh từ): bản năng B. habit (danh từ): thói quen C. routine (danh từ): lộ trình, lề thói D. nature (danh từ): bản chất, tự nhiên Giải thích: Căn cứ vào thành ngữ (idiom): "second nature" (trở thành bản năng, điều gì đó trở nên tự nhiên/quen thuộc đến mức không cần nghĩ đến). A. SAI – Không tạo thành thành ngữ cố định trong ngữ cảnh này. B. SAI – Không dùng "second habit". C. SAI – Không dùng "second routine". D. ĐÚNG – "become second nature". 12. C A. effect (danh từ): sự ảnh hưởng, tác động B. effectively (trạng từ): một cách hiệu quả C. effectiveness (danh từ): tính hiệu quả, sự hiệu quả D. effective (tính từ): có hiệu quả Giải thích: Căn cứ vào sau tính từ "personal" cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. A. SAI – "personal effect" thường chỉ đồ dùng cá nhân, không hợp nghĩa "productivity". B. SAI – Sau tính từ không dùng trạng từ. C. ĐÚNG – "personal effectiveness" (hiệu quả cá nhân). D. SAI – Sau tính từ không dùng một tính từ khác nếu không có dấu phẩy/liên từ. Tiếng Anh Tiếng Việt Imagine this scenario: You’ve taken up a new Hãy tưởng tượng tình huống này: Bạn vừa nhận một job or started a new course, (7) but you’re công việc mới hoặc bắt đầu một khóa học mới, (7) already feeling overworked. nhưng bạn đã cảm thấy làm việc quá sức.
  2. Your “frog” represents the task you are most "Con ếch" của bạn đại diện cho nhiệm vụ mà bạn có likely to (8) postpone until later. khả năng sẽ (8) trì hoãn cho đến sau này nhất. (9) Taking immediate action is essential for (9) Hành động ngay lập tức là điều thiết yếu để có long-term success. được thành công lâu dài. Setting aside (10) a little time for careful Dành ra (10) một ít thời gian để lập kế hoạch cẩn planning can also make a difference. thận cũng có thể tạo ra sự khác biệt. When positive behaviours become second (11) Khi những hành vi tích cực trở thành (11) bản năng nature, they require less effort and produce (thứ hai), chúng đòi hỏi ít nỗ lực hơn và tạo ra kết better long-term results. quả lâu dài tốt hơn. Ultimately, consistent effort enhances long- term Cuối cùng, nỗ lực kiên trì sẽ tăng cường tính bền sustainability and personal (12) effectiveness. vững lâu dài và (12) hiệu quả cá nhân. Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions. 13. B Giải thích: • (c) Lucy mở đầu bằng lời chào và hỏi về kỳ thi Pragmatics của Mike. • (a) Mike trả lời về kỳ thi của mình và hỏi lại Lucy về buổi thuyết trình của cô ấy. • (e) Lucy trả lời buổi thuyết trình rất tốt và cảm ơn Mike đã giúp đỡ. • (d) Mike đáp lại "Không có gì" và đề nghị cùng học cho kỳ thi tiếng Anh vào ngày mai. • (b) Lucy đồng ý và hẹn giờ giấc cụ thể. Trật tự logic: c – a – e – d – b. Tiếng Anh Tiếng Việt c. Lucy: Hey! How did your Pragmatics exam c. Lucy: Này! Kỳ thi Ngữ dụng học của bạn thế nào go? rồi? a. Mike: Not bad, thanks. I’m just glad it’s over! a. Mike: Không tệ, cảm ơn nhé. Mình chỉ mừng là nó How about you? How’d your presentation go? đã xong rồi! Còn bạn thì sao? Buổi thuyết trình của bạn thế nào? e. Lucy: Oh, it went really well. Thanks for e. Lucy: Ồ, nó diễn ra rất tốt. Cảm ơn bạn đã giúp helping me with it! mình nhé! d. Mike: No problem. So do you feel like d. Mike: Không có gì đâu. Vậy... ngày mai bạn có studying tomorrow for our English exam? muốn cùng học cho kỳ thi tiếng Anh của chúng ta không? b. Lucy: Sure thing! Come over around 10:00, b. Lucy: Chắc chắn rồi! Hãy ghé qua khoảng 10 giờ after breakfast. nhé, sau khi ăn sáng xong. 14. D Giải thích: • (b) Câu chủ đề: Giới thiệu biểu đồ đường về xu hướng dân số tại Fantasia từ 1950-2040. • (d) Nhận xét chung (Overall): Dân số thành thị tăng và dân số nông thôn giảm. • (e) Chi tiết về dân số nông thôn: Bắt đầu từ năm 1950 (94%) và xu hướng giảm đến 2040. • (c) Chi tiết về dân số thành thị (đối lập với nông thôn): "By contrast", bắt đầu từ mức thấp (6%) năm 1950. • (a) Xu hướng tiếp tục của dân số thành thị: Đến năm 2020 và dự báo tương lai. Trật tự logic: b – d – e – c – a.
  3. Tiếng Anh Tiếng Việt b. The line graph shows population trends in b. Biểu đồ đường hiển thị xu hướng dân số ở các Fantasia’s urban and rural areas over the 1950- 2040 khu vực thành thị và nông thôn của Fantasia trong period. giai đoạn 1950-2040. d. Overall, the urban population has increased and d. Nhìn chung, dân số thành thị đã tăng lên và sẽ will continue to grow while the rural population has tiếp tục phát triển trong khi dân số nông thôn đã decreased and will continue to fall. giảm xuống và sẽ tiếp tục giảm. e. In 1950, 94 per cent or most of Fantasia’s e. Vào năm 1950, 94% hoặc phần lớn dân số của population lived in rural areas; this figure remained Fantasia sống ở các khu vực nông thôn; con số stable until 1960 before falling to 48 per cent in 2020 này vẫn ổn định cho đến năm 1960 trước khi giảm and is expected to drop to 35 per cent in 2040. xuống 48% vào năm 2020 và dự kiến sẽ giảm xuống 35% vào năm 2040. c. By contrast, the urban population grew throughout c. Ngược lại, dân số thành thị đã tăng lên trong the same period In 1950, the percentage of urban cùng giai đoạn đó. Vào năm 1950, tỷ lệ dân số population was just around 6 per cent. It increased thành thị chỉ khoảng 6%. Nó đã tăng nhẹ lên 15% slightly to 15 per cent in vào năm 1980. 1980. a. The upward trend continued and in 2020, more a. Xu hướng tăng tiếp tục và vào năm 2020, hơn than half of its population lived in urban areas. In the một nửa dân số sống ở các khu vực thành thị. next twenty years, the urban population is expected Trong hai mươi năm tới, dân số thành thị dự kiến to reach 65 per cent of the total sẽ đạt 65% tổng dân số. population. 15. D Giải thích: • (d) Mở đầu thư: Nêu mục đích viết thư khiếu nại về chiếc máy giặt đã mua. • (a) Diễn biến: Sau khi mang về nhà và lắp đặt, máy không hoạt động bình thường. • (c) Chi tiết lỗi: Mô tả cụ thể lỗi (lồng giặt không quay, tiếng ồn lạ). • (e) Yêu cầu: Đề nghị đổi máy mới hoặc hoàn tiền vì sản phẩm còn bảo hành. • (b) Kết thúc: Yêu cầu hướng dẫn cách trả hàng và mong phản hồi sớm. Trật tự logic: d – a – c – e – b. Tiếng Anh Tiếng Việt d. I am writing to complain about a washing d. Tôi viết thư này để khiếu nại về chiếc máy giặt mà machine I purchased from your store on 22 tôi đã mua từ cửa hàng của bạn vào ngày 22 tháng 2 February 2026. năm 2026. a. After bringing it home and installing it a. Sau khi mang máy về nhà và lắp đặt đúng cách, correctly, I found that it did not work properly. tôi thấy máy không hoạt động bình thường. c. Whenever the power is on, the drum does not c. Bất cứ khi nào bật nguồn, lồng giặt đều không spin, and the machine makes a strange noise. quay và máy phát ra tiếng kêu lạ. e. As this is a brand-new product and still under e. Vì đây là sản phẩm mới tinh và vẫn còn trong thời warranty, I would like to request a replacement or hạn bảo hành, tôi muốn yêu cầu thay thế sản phẩm a full refund. mới hoặc hoàn tiền đầy đủ.
  4. b. Please advise me on how to return the faulty b. Vui lòng hướng dẫn tôi cách trả lại sản phẩm bị lỗi item. I look forward to your prompt response. này. Tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn. 16. B Giải thích: • (b) Jane hỏi Katy có đi dự tiệc của Sam không. • (a) Katy trả lời là không chắc vì không thân với Sam lắm. • (c) Jane trấn an Katy rằng Sam rất thân thiện. Trật tự logic: b – a – c. Tiếng Anh Tiếng Việt b. Jane: Hi, Katy. Are you going to Sam’s b. Jane: Chào Katy. Bạn có đi dự tiệc của Sam vào party at the weekend? cuối tuần này không? a. Katy: Honestly, I’m not sure if I’ll go. I a. Katy: Thú thật là mình không chắc có đi hay don’t know Sam that well. không. Mình không biết rõ về Sam lắm. c. Jane: Don’t worry. He’s very friendly, so I c. Jane: Đừng lo. Anh ấy rất thân thiện, nên mình think you two will get along. nghĩ hai bạn sẽ quý mến nhau thôi. 17. C Giải thích: • (e) Câu chủ đề: Định nghĩa và tầm quan trọng của Media literacy (Xử lý thông tin truyền thông). • (a) Lợi ích thứ nhất (Firstly): Giúp phân biệt nguồn tin tin cậy và tin giả. • (c) Lợi ích tiếp theo (also): Giúp nhận ra sự thiên kiến và ý đồ ẩn giấu. • (b) Kết quả (As a result): Giúp cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt. • (d) Kết luận/Mở rộng: Tầm quan trọng của việc đưa Media literacy vào chương trình học. Trật tự logic: e – a – c – b – d. Tiếng Anh Tiếng Việt e. Media literacy is an essential skill in the e. Hiểu biết về truyền thông là một kỹ năng thiết yếu modern world because it enables individuals to trong thế giới hiện đại vì nó cho phép các cá nhân đánh critically evaluate the vast amount of giá một cách phê phán lượng thông tin khổng lồ mà họ information they encounter every day. gặp phải mỗi ngày. a. Firstly, it helps people distinguish between a. Thứ nhất, nó giúp mọi người phân biệt giữa các reliable sources and misleading or false nguồn đáng tin cậy và nội dung sai lệch hoặc sai sự content. thật. c. Media literacy also encourages audiences to c. Hiểu biết về truyền thông cũng khuyến khích khán recognize bias, persuasive techniques, and giả nhận ra sự thiên vị, các kỹ thuật thuyết phục và các hidden agendas in advertisements and news ý đồ ẩn giấu trong quảng cáo và báo cáo tin tức. reports. b. As a result, individuals are better equipped b. Kết quả là, các cá nhân được trang bị tốt hơn để đưa to make informed decisions and avoid being ra các quyết định sáng suốt và tránh bị thao túng bởi manipulated by misinformation. thông tin sai lệch. d. On a larger scale, integrating media literacy d. Ở quy mô lớn hơn, việc tích hợp giáo dục hiểu biết về education into school curricula is crucial for truyền thông vào chương trình giảng dạy ở trường là rất developing responsible and critical thinkers. quan trọng để phát triển những người có tư duy phản biện và có trách nhiệm. 18. C
  5. A. may be use imagination (có thể là sử dụng trí tưởng tượng) B. is to avoid using imagination (là để tránh sử dụng trí tưởng tượng) C. is to use imagination (là sử dụng trí tưởng tượng) D. are imagining effectively (là tưởng tượng một cách hiệu quả) Giải thích: Căn cứ vào cấu trúc câu: "One of the most effective ways [to do something] is + to-V/V- ing". Chủ ngữ là "One" nên động từ phải chia số ít. Phân tích lỗi phương án: A. SAI – Lỗi ngữ pháp: Thiếu "to" sau "be" (be to-V) hoặc dùng dạng V-ing. Cấu trúc "may be use" không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. B. SAI – Lỗi nội dung: Ngược với logic của đoạn văn khi phương pháp kể chuyện (story method) đòi hỏi sự tưởng tượng. D. SAI – Lỗi ngữ pháp: Lỗi hòa hợp chủ vị. Chủ ngữ "One of the..." là số ít nhưng lại dùng trợ động từ "are" (số nhiều). 19. C A. flowing into a river that passed under a bridge made from steak (chảy vào một con sông đi qua dưới một cây cầu làm từ bít tết) B. into which flows a river passing through a bridge made from steak (nơi mà một con sông chảy vào đi qua một cây cầu làm từ bít tết) C. which flows into a river passing under a bridge made of steak (cái mà chảy vào một con sông đi qua dưới một cây cầu làm bằng bít tết) D. the river then flows and passes through a bridge made of steak (con sông sau đó chảy và đi qua một cây cầu làm bằng bít tết) Giải thích: Căn cứ vào mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ "white yoghurt". Phân tích lỗi phương án: A. SAI – Lỗi ngữ pháp: "passed" chia ở quá khứ đơn không phù hợp với mạch thì hiện tại của cả đoạn văn đang mô tả phương pháp. B. SAI – Lỗi logic/ngữ pháp: Cấu trúc đảo ngữ với giới từ "into which flows a river" làm cho nghĩa bị ngược (con sông chảy vào sữa chua, trong khi logic câu chuyện là sữa chua chảy vào sông). D. SAI – Lỗi ngữ pháp: Lỗi "comma splice" (dùng dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ hoặc đại từ quan hệ). 20. B A. Such usual mental sequences immediately quell your curiosity (Những chuỗi tâm trí thông thường như vậy ngay lập tức dập tắt sự tò mò của bạn) B. These strange and colourful images help fix the items in your mind (Những hình ảnh kỳ lạ và đầy màu sắc này giúp khắc ghi các vật dụng vào tâm trí bạn) C. In this way, the stories appear more entertaining and engaging (Bằng cách này, các câu chuyện có vẻ giải trí và hấp dẫn hơn) D. These strange and colourful images may confuse your memory (Những hình ảnh kỳ lạ và đầy màu sắc này có thể làm rối loạn trí nhớ của bạn) Giải thích: Căn cứ vào mạch logic: Sau khi đưa ra ví dụ về một câu chuyện kỳ lạ (sữa chua, bít tết,
  6. hành...), câu này cần chốt lại tác dụng của phương pháp đối với trí nhớ. Phân tích lỗi phương án: A. SAI – Lỗi nội dung: Dùng từ "usual" (thông thường) là sai vì ví dụ phía trên là "unusual" (kỳ lạ). C. SAI – Lỗi logic: Mục tiêu của phương pháp là để "memorize" (ghi nhớ), không chỉ đơn thuần là để giải trí. D. SAI – Lỗi nội dung: Ngược với mục đích của bài (giúp nhớ tốt hơn, không phải gây nhầm lẫn). 21. A A. By forming personal and clear associations (Bằng cách hình thành các liên tưởng cá nhân và rõ ràng) B. If the information is defined several times (Nếu thông tin được định nghĩa nhiều lần) C. When you create vivid yet impersonal images (Khi bạn tạo ra những hình ảnh sống động nhưng không mang tính cá nhân) D. Despite the use of detailed mental pictures (Mặc dù sử dụng các hình ảnh tâm trí chi tiết) Giải thích: Căn cứ vào phương pháp "lâu đài trí nhớ" (memory palace) - kỹ thuật liên kết đồ vật vào các vị trí quen thuộc trong nhà. Phân tích lỗi phương án: B. SAI – Lỗi nội dung: "Defined" (định nghĩa) không phải là bản chất của phương pháp lâu đài trí nhớ. C. SAI – Lỗi nội dung: Sai ở từ "impersonal" (không mang tính cá nhân). Phương pháp này hiệu quả vì nó dùng "your home" (nhà của bạn - mang tính cá nhân cao). D. SAI – Lỗi ngữ pháp: Dùng "Despite" mang nghĩa nhượng bộ, không phù hợp để chỉ nguyên nhân/cách thức dẫn đến kết quả "make information easier to recall". 22. D A. although it is also helpful when some people give speeches without cues Y (mặc dù nó cũng hữu ích khi một số người diễn thuyết không có gợi ý) B. but it benefits all people who deliver speeches using prompts as well (nhưng nó cũng mang lại lợi ích cho tất cả những người diễn thuyết có sử dụng gợi ý) C. but also some people are beneficial from giving a speech without notes (nhưng một số người cũng có lợi từ việc diễn thuyết không dùng ghi chú) D. but it is also beneficial for some people to deliver speeches without notes (mà nó còn có ích cho một số người khi diễn thuyết không cần ghi chú) Giải thích: Căn cứ cấu trúc song hành "Not only... but (also)...". Vế trước là "useful for shopping lists", vế sau cần tương ứng. Phân tích lỗi phương án: A. SAI – Lỗi ngữ pháp: "Not only" phải đi với "but (also)", không đi với "although". B. SAI – Lỗi nội dung: Sai từ "using prompts" (có dùng gợi ý). Mục đích của kỹ thuật nhớ là để "không cần gợi ý". C. SAI – Lỗi ngữ pháp: Dùng sai tính từ "beneficial from". Đúng phải là "benefit from" (động từ) hoặc "is beneficial to someone". Tiếng Anh Tiếng Việt
  7. Throughout history, scholars have recognised Xuyên suốt lịch sử, các học giả đã công nhận rằng trí that memory plays a central role in cognitive nhớ đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển nhận development. It is therefore essential to thức. Do đó, việc hiểu rõ những kỹ thuật nào có thể understand which techniques can help us giúp chúng ta ghi nhớ hiệu quả hơn là điều thiết yếu. memorize more efficiently. One of the most Một trong những cách hiệu quả nhất (18) là sử dụng effective ways (18) is to use imagination. trí tưởng tượng. Dưới đây là hai kỹ thuật đơn giản Below are two simple techniques to help you giúp bạn ghi nhớ mọi thứ, ngay cả một danh sách mua remember everything, even a shopping list of sắm gồm tám món. eight items. The first method involves creating a vivid and Phương pháp đầu tiên bao gồm việc tạo ra một câu unusual story. For example, picture a giant loaf chuyện sống động và khác thường. Ví dụ, hãy hình of bread with coffee suddenly spraying out like dung một ổ bánh mì khổng lồ với cà phê bất ngờ phun a fountain. The coffee turns into white yoghurt, ra như một vòi nước. Cà phê biến thành sữa chua (19) which flows into a river passing under a trắng, (19) cái mà chảy vào một con sông đi qua bridge made of steak. Olives run across the dưới một cây cầu làm bằng bít tết. Những quả ô liu bridge while large eggs chase them. The olives chạy băng qua cầu trong khi những quả trứng lớn đuổi hide behind a carton of orange juice. When you theo chúng. Những quả ô liu trốn sau một hộp nước try to eat one, it becomes a bitter-tasting onion. cam. Khi bạn cố gắng ăn một quả, nó sẽ trở thành một (20) These strange and colourful images help củ hành có vị đắng. (20) Những hình ảnh kỳ lạ và fix the items in your minD. đầy màu sắc này giúp khắc ghi các vật dụng vào tâm trí bạn. The second technique is called the “memory Kỹ thuật thứ hai được gọi là “lâu đài trí nhớ”. Hãy palace”. Visualize your home and mentally walk hình dung ngôi nhà của bạn và thầm bước qua từng through each room. Place the items from your căn phòng. Đặt các món đồ trong danh sách vào những list in specific locations, such as bread on the vị trí cụ thể, chẳng hạn như bánh mì trên thảm chùi doormat or coffee in front of the TV. (21) By chân hoặc cà phê trước TV. (21) Bằng cách hình forming personal and clear associations, you thành các liên tưởng cá nhân và rõ ràng, bạn làm make the information easier to recall. Not only cho thông tin trở nên dễ nhớ lại hơn. Chiến lược này is this strategy useful for shopping lists không chỉ hữu ích cho danh sách mua sắm (22) mà nó (22) but it is also beneficial for some people còn có ích cho một số người khi diễn thuyết to deliver speeches without notes. không cần ghi chú. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions. 23. B Which of the following is NOT mentioned as a reason for sugary food cravings? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do dẫn đến việc thèm đồ ăn ngọt?) A. The brain relies heavily on glucose as its primary fuel. (Não bộ phụ thuộc rất nhiều vào glucose như nhiên liệu chính.) B. The body may completely exhaust its internal energy reserves. (Cơ thể có thể cạn kiệt hoàn toàn nguồn dự trữ năng lượng bên trong.)
  8. C. The brain requires additional energy during periods of stress. (Não bộ yêu cầu thêm năng lượng trong các giai đoạn căng thẳng.) D. Carbohydrates serve as a rapid source of energy for the body. (Carbohydrate đóng vai trò là nguồn năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.) Giải thích: Căn cứ đoạn 3: "...even if the body still has sufficient reserves." (ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ nguồn dự trữ). Điều này trái ngược với phương án B. A. SAI – Có được nhắc đến trong bài (đoạn 1). B. ĐÚNG – Bài nói cơ thể vẫn còn dự trữ, nên "cạn kiệt hoàn toàn" là thông tin sai. C. SAI – Có được nhắc đến trong bài (đoạn 1). D. SAI – Có được nhắc đến trong bài (đoạn 2). 24. A The phrase gravitate towards in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to . [Giải thích từ để hỏi opposite]: opposite /ˈɒpəzɪt/ (adj): trái nghĩa A. abstain from /əbˈsteɪn frəm/ (phv): né tránh, kiêng B. derive from /dɪˈraɪv frəm/ (phv): bắt nguồn từ C. incline to /ɪnˈklaɪn tu/ (v): có khuynh hướng D. predispose to /ˌpriːdɪˈspəʊz tu/ (v): dẫn đến, làm cho có khuynh hướng Giải thích: "Gravitate towards" có nghĩa là hướng tới, có khuynh hướng chọn. Trái nghĩa là né tránh, kiêng. A. ĐÚNG – Trái nghĩa với "gravitate towards". B. SAI – Không liên quan nghĩa. C. SAI – Đây là từ gần nghĩa. D. SAI – Đây là từ gần nghĩa. 25. B The word registers in paragraph 3 can be best replaced by . [Giải thích từ để hỏi closest]: closest /ˈkləʊsɪst/ (adj): gần nghĩa nhất A. suppresses /səˈpresɪz/ (v): đàn áp, kìm nén B. perceives /pəˈsiːvz/ (v): nhận thức, ghi nhận C. monitors /ˈmɒnɪtəz/ (v): giám sát D. applies /əˈplaɪz/ (v): áp dụng Giải thích: Căn cứ ngữ cảnh: "When this region registers that the brain lacks glucose..." (Khi vùng này ghi nhận/nhận thấy não thiếu glucose). "Registers" trong trường hợp này mang nghĩa nhận thấy sự thay đổi. A. SAI – Ngược nghĩa. B. ĐÚNG – Gần nghĩa nhất. C. SAI – Giám sát là theo dõi liên tục, không sát nghĩa bằng "ghi nhận được". D. SAI – Không hợp nghĩa. 26. C The word they in paragraph 6 refers to . (Từ "they" trong đoạn 6 đề cập đến ) A. sweets (đồ ngọt)
  9. B. people (con người) C. cravings (sự thèm muốn) D. habits (thói quen) Giải thích: Căn cứ ngữ cảnh: "...cravings for sweets may not be a lack of self-control. Instead, they may reflect the brain’s need for energy." (...sự thèm đồ ngọt có thể không phải là thiếu tự chủ. Thay vào đó, chúng có thể phản ánh nhu cầu năng lượng của não.) "They" ở đây thay cho "cravings". A. SAI – "Sweets" không thể "phản ánh nhu cầu năng lượng", mà là "sự thèm đồ ngọt". B. SAI – "People" không phản ánh nhu cầu của não theo cách này. C. ĐÚNG – "They" thay thế cho "cravings". D. SAI – Không hợp nghĩa. 27. A Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5? (Câu nào sau đây giải thích tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 5?) A. A sustained increase in stress hormones may arise when the brain lacks energy, eventually raising the risk of heart disease or depression. (Sự gia tăng hormone căng thẳng kéo dài có thể phát sinh khi não thiếu năng lượng, cuối cùng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim hoặc trầm cảm.) B. Insufficient food intake may prompt the brain to increase stress hormone production, thereby raising long-term risks of cardiovascular and mental health disorders. (Việc nạp không đủ thức ăn có thể khiến não tăng sản xuất hormone căng thẳng, từ đó làm tăng các nguy cơ lâu dài về rối loạn tim mạch và sức khỏe tâm thần.) C. When people do not consume sufficient food, the body gradually struggles to regulate stress hormones, which may contribute to chronic illness. (Khi mọi người không tiêu thụ đủ thực ăn, cơ thể dần dần gặp khó khăn trong việc điều chỉnh hormone căng thẳng, điều này có thể góp phần gây ra bệnh mãn tính.) D. Skipping meals can unintentionally trigger serious conditions such as stroke or heart disease because the brain does not receive enough energy. (Bỏ bữa có thể vô tình kích hoạt các tình trạng nghiêm trọng như đột quỵ hoặc bệnh tim vì não không nhận đủ năng lượng.) Giải thích: Câu gốc: "When the brain lacks energy, it may increase the production of stress hormones, which over time can raise the risk of heart disease, stroke, or depression." A. ĐÚNG – "Sustained increase" tương đương "over time", giải thích đầy đủ các hệ quả bệnh tật và nguyên nhân thiếu năng lượng của não. B. SAI – "Insufficient food intake" (nạp thức ăn không đủ) không hoàn toàn tương đồng với "brain lacks energy" (não thiếu năng lượng - có thể do stress tiêu thụ hết năng lượng dù đã ăn). C. SAI – "Struggles to regulate" (khó khăn điều chỉnh) không sát nghĩa bằng "increase production" (tăng sản xuất). D. SAI – Bẫy ở từ "Skipping meals" (bỏ bữa), không phải là thông tin chính xác từ bài. 28. A Which of the following is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?) A. When the brain senses a shortage of glucose, it may ignore signals from the rest of the body. (Khi não cảm thấy thiếu hụt glucose, nó có thể bỏ qua các tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể.)
  10. B. People experiencing stress usually lose their appetite because their brains require more energy. (Những người bị căng thẳng thường mất cảm giác thèm ăn vì não của họ yêu cầu nhiều năng lượng hơn.) C. Eating sugary foods is the most effective way to reduce stress hormones in the body. (Ăn đồ ngọt là cách hiệu quả nhất để giảm hormone căng thẳng trong cơ thể.) D. The hypothalamus is the only part of the brain that is responsible for controlling hunger. (Vùng dưới đồi là phần duy nhất của não chịu trách nhiệm kiểm soát cơn đói.) Giải thích: Căn cứ đoạn 3: "...it limits signals from the rest of the body." (nó giới hạn/hạn chế các tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể). A. ĐÚNG – "Limits signals" tương đồng với "ignore signals". B. SAI – Ngược lại, họ thèm ăn đồ ngọt hơn (đoạn 1). C. SAI – Bài nói giảm stress mới là chìa khóa (đoạn cuối), không khẳng định ăn đồ ngọt là cách "hiệu quả nhất". D. SAI – Đoạn 3 nói "involves several brain regions" (liên quan đến vài vùng não), không chỉ một. 29. B Which paragraph suggests that cravings for sweet foods may not indicate an individual’s deficiency? (Đoạn nào gợi ý rằng việc thèm đồ ngọt có thể không phản ánh sự thiếu hụt của một cá nhân?) A. Paragraph 5 B. Paragraph 6 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Giải thích: Căn cứ đoạn cuối (6): "...cravings for sweets may not be a lack of self-control. Instead, they may reflect the brain’s need for energy." (thèm đồ ngọt có thể không phải thiếu tự chủ - tức không phải do khiếm khuyết cá nhân). B. ĐÚNG. 30. A Which paragraph provides experimental evidence that eating carbohydrates can improve task performance? (Đoạn nào cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng việc ăn tinh bột có thể cải thiện hiệu suất công việc?) A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Giải thích: Căn cứ đoạn 2: "...subjects who were stressed performed poorly prior to eating. Their performance, however, went back to normal after consuming carbohydrates." (...các đối tượng bị stress đã làm bài kém trước khi ăn. Tuy nhiên, hiệu suất của họ đã trở lại bình thường sau khi tiêu thụ carbohydrate.) A. ĐÚNG. Tiếng Anh Tiếng Việt